Background image

Yasuo Đường giữa

Yasuo Đường giữa có 49.55% thắng với 4.58% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 4 989 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Yasuo ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:4 989

Tỉ lệ thắng:49.55%

Tier:B

Yasuo

Yasuo — Đường giữa

Yasuo

Yasuo

B
  • Đạo Của Lãng KháchP
  • Bão KiếmQ
  • Tường GióW
  • Quét KiếmE
  • Trăng TrốiR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
4 989
Thắng
2 472
Tỉ lệ thắng
49.55%
Tỉ lệ chọn
4.58%
Tỉ lệ cấm
18.31%
Độ khó
Khó

Thông số Yasuo Đường giữa

22 110
Sát thương vật lý
2 220
Sát thương phép
1 126
Sát thương chuẩn
25 457
Tổng sát thương
30 852
Sát thương nhận
8 826
Hồi máu
7.1
Hạ gục
7.8
Số mạng
5.5
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 832
Vàng
208
Lính tiêu diệt
8.6
CS rừng

Bảng ngọc Yasuo Đường giữa

Yasuo

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Gươm Suy Vong
  • Nỏ Tử Thủ

Trang bị 4

  • Vô Cực Kiếm94%
  • Lời Nhắc Tử Vong6%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần51%
  • Lời Nhắc Tử Vong49%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần58%
  • Lời Nhắc Tử Vong42%

Trang bị 7

  • Đao Tím50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.8%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút13.8%
  • 26–30 phút27.9%
  • 31–35 phút27%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút7.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút55.1%
  • 16–20 phút56.1%
  • 21–25 phút47.8%
  • 26–30 phút50.9%
  • 31–35 phút45.8%
  • 36–40 phút49.2%
  • 41+ phút53.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.3%
  • Rồng đầu tiên59.3%
  • Trụ đầu tiên64.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.7%
  • Baron đầu tiên77.4%