Background image

Irelia Đường giữa

Irelia Đường giữa có 50.18% thắng với 1.57% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 714 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Irelia ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 714

Tỉ lệ thắng:50.18%

Tier:A

Irelia

Irelia — Đường giữa

Irelia

Irelia

A
  • Ý Chí IoniaP
  • Đâm KiếmQ
  • Vũ Điệu Thách ThứcW
  • Bước Nhảy Hoàn VũE
  • Thanh Kiếm Tiên PhongR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 714
Thắng
860
Tỉ lệ thắng
50.18%
Tỉ lệ chọn
1.57%
Tỉ lệ cấm
12.2%
Độ khó
Khó

Thông số Irelia Đường giữa

18 835
Sát thương vật lý
6 208
Sát thương phép
1 163
Sát thương chuẩn
26 206
Tổng sát thương
34 911
Sát thương nhận
13 020
Hồi máu
8.4
Hạ gục
7.8
Số mạng
5
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 730
Vàng
224
Lính tiêu diệt
4.9
CS rừng

Bảng ngọc Irelia Đường giữa

Irelia

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Gươm Suy Vong
  • Giày Thủy Ngân
  • Búa Tiến Công

Trang bị 4

  • Đao Tím81%
  • Vũ Điệu Tử Thần19%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần88%
  • Liềm Xích Huyết Thực13%

Trang bị 6

  • Móc Diệt Thủy Quái50%
  • Giáp Thiên Thần50%

Trang bị 7

  • Liềm Xích Huyết Thực67%
  • Chùy Gai Malmortius33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.3%
  • 16–20 phút6%
  • 21–25 phút16.3%
  • 26–30 phút28.2%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút12.8%
  • 41+ phút5.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút54.6%
  • 16–20 phút54.9%
  • 21–25 phút56.1%
  • 26–30 phút48.2%
  • 31–35 phút47.7%
  • 36–40 phút45.7%
  • 41+ phút54.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.4%
  • Rồng đầu tiên60.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.6%
  • Trụ đầu tiên65%
  • Baron đầu tiên77.2%