Background image

Irelia Đường giữa

Irelia Đường giữa có 51% thắng với 1.43% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 153 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Irelia ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 153

Tỉ lệ thắng:51%

Tier:A

Irelia

Irelia — Đường giữa

Irelia

Irelia

A
  • Ý Chí IoniaP
  • Đâm KiếmQ
  • Vũ Điệu Thách ThứcW
  • Bước Nhảy Hoàn VũE
  • Thanh Kiếm Tiên PhongR

Đường giữa · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 153
Thắng
588
Tỉ lệ thắng
51%
Tỉ lệ chọn
1.43%
Tỉ lệ cấm
11.05%
Độ khó
Khó

Thông số Irelia Đường giữa

18 988
Sát thương vật lý
5 954
Sát thương phép
1 066
Sát thương chuẩn
26 009
Tổng sát thương
33 606
Sát thương nhận
12 963
Hồi máu
8.3
Hạ gục
7.7
Số mạng
4.9
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 490
Vàng
219
Lính tiêu diệt
5.2
CS rừng

Bảng ngọc Irelia Đường giữa

Irelia

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Gươm Suy Vong
  • Giày Thép Gai
  • Móc Diệt Thủy Quái

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần82%
  • Búa Tiến Công 18%

Trang bị 5

  • Giáp Thiên Thần50%
  • Đao Tím50%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần80%
  • Tim Băng20%

Trang bị 7

  • Liềm Xích Huyết Thực100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7.1%
  • 16–20 phút6.9%
  • 21–25 phút17.7%
  • 26–30 phút29.9%
  • 31–35 phút22%
  • 36–40 phút11%
  • 41+ phút5.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.7%
  • 16–20 phút40.5%
  • 21–25 phút52.9%
  • 26–30 phút52.5%
  • 31–35 phút53.5%
  • 36–40 phút42.5%
  • 41+ phút53.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57%
  • Rồng đầu tiên60.9%
  • Trụ đầu tiên65.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67%
  • Baron đầu tiên78.8%

Cách trang Irelia Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Irelia Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Irelia ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Irelia thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Irelia ở Đường giữa.

Dữ liệu Irelia Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.