Background image

Irelia Đường giữa

Irelia Đường giữa có 49.8% thắng với 1.67% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 247 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Irelia ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:247

Tỉ lệ thắng:49.8%

Tier:B

Irelia

Irelia — Đường giữa

Irelia

Irelia

B
  • Ý Chí IoniaP
  • Đâm KiếmQ
  • Vũ Điệu Thách ThứcW
  • Bước Nhảy Hoàn VũE
  • Thanh Kiếm Tiên PhongR

Đường giữa · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
247
Thắng
123
Tỉ lệ thắng
49.8%
Tỉ lệ chọn
1.67%
Tỉ lệ cấm
11.41%
Độ khó
Khó

Thông số Irelia Đường giữa

17 835
Sát thương vật lý
5 674
Sát thương phép
1 069
Sát thương chuẩn
24 578
Tổng sát thương
32 789
Sát thương nhận
12 255
Hồi máu
7.9
Hạ gục
7.8
Số mạng
4.6
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 236
Vàng
218
Lính tiêu diệt
4.6
CS rừng

Bảng ngọc Irelia Đường giữa

Irelia

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Gươm Suy Vong
  • Giày Thép Gai
  • Móc Diệt Thủy Quái

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần75%
  • Chùy Gai Malmortius25%

Trang bị 5

  • Đao Tím67%
  • Vũ Điệu Tử Thần33%

Trang bị 6

  • Búa Tiến Công 50%
  • Liềm Xích Huyết Thực50%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:2.43%Tỉ lệ thắng:33.33%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.9%
  • 16–20 phút6.9%
  • 21–25 phút20.2%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút23.1%
  • 36–40 phút10.1%
  • 41+ phút4.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.1%
  • 16–20 phút58.8%
  • 21–25 phút52%
  • 26–30 phút55.7%
  • 31–35 phút40.4%
  • 36–40 phút56%
  • 41+ phút27.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.9%
  • Trụ đầu tiên64.2%
  • Rồng đầu tiên64.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.1%
  • Baron đầu tiên78%

Cách trang Irelia Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Irelia Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Irelia ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Irelia thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Irelia ở Đường giữa.

Dữ liệu Irelia Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.