Background image

Syndra Đường giữa

Syndra Đường giữa có 55.34% thắng với 2.46% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S+. Dựa trên 365 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Syndra ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:365

Tỉ lệ thắng:55.34%

Tier:S+

Syndra

Syndra — Đường giữa

Syndra

Syndra

S+
  • Tối ThượngP
  • Quả Cầu Bóng TốiQ
  • Ý LựcW
  • Quét Tan Kẻ YếuE
  • Bùng Nổ Sức MạnhR

Đường giữa · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
365
Thắng
202
Tỉ lệ thắng
55.34%
Tỉ lệ chọn
2.46%
Tỉ lệ cấm
2.8%
Độ khó
Trung bình

Thông số Syndra Đường giữa

880
Sát thương vật lý
26 998
Sát thương phép
2 307
Sát thương chuẩn
30 186
Tổng sát thương
22 001
Sát thương nhận
2 684
Hồi máu
8
Hạ gục
6.3
Số mạng
6.8
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
13 652
Vàng
219
Lính tiêu diệt
2
CS rừng

Bảng ngọc Syndra Đường giữa

Syndra

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon84%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya16%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya70%
  • Trượng Hư Vô30%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Dây Chuyền Chữ Thập50%

Trang bị 7

  • Hoa Tử Linh100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.1%
  • 16–20 phút2.2%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút25.5%
  • 31–35 phút28.5%
  • 36–40 phút17.3%
  • 41+ phút7.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.7%
  • 16–20 phút62.5%
  • 21–25 phút50.9%
  • 26–30 phút59.1%
  • 31–35 phút55.8%
  • 36–40 phút55.6%
  • 41+ phút51.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên61.8%
  • First Blood62.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên71.6%
  • Trụ đầu tiên73.5%
  • Baron đầu tiên79.6%

Cách trang Syndra Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Syndra Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Syndra ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Syndra thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Syndra ở Đường giữa.

Dữ liệu Syndra Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.