Background image

Syndra Đường giữa

Syndra Đường giữa có 48.98% thắng với 1.71% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 866 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Syndra ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 866

Tỉ lệ thắng:48.98%

Tier:C

Syndra

Syndra — Đường giữa

Syndra

Syndra

C
  • Tối ThượngP
  • Quả Cầu Bóng TốiQ
  • Ý LựcW
  • Quét Tan Kẻ YếuE
  • Bùng Nổ Sức MạnhR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 866
Thắng
914
Tỉ lệ thắng
48.98%
Tỉ lệ chọn
1.71%
Tỉ lệ cấm
2.01%
Độ khó
Trung bình

Thông số Syndra Đường giữa

883
Sát thương vật lý
24 974
Sát thương phép
2 093
Sát thương chuẩn
27 951
Tổng sát thương
21 748
Sát thương nhận
2 552
Hồi máu
7.3
Hạ gục
6.5
Số mạng
6.5
Hỗ trợ
3.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 018
Vàng
210
Lính tiêu diệt
1.8
CS rừng

Bảng ngọc Syndra Đường giữa

Syndra

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon74%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya26%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya63%
  • Quyền Trượng Bão Tố37%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya55%
  • Dây Chuyền Chữ Thập45%

Trang bị 7

  • Đồng Hồ Cát Zhonya100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút27.7%
  • 31–35 phút27.9%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút7.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút47.9%
  • 16–20 phút43.4%
  • 21–25 phút46.2%
  • 26–30 phút48.5%
  • 31–35 phút48.9%
  • 36–40 phút55%
  • 41+ phút49.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.9%
  • Rồng đầu tiên61%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.4%
  • Trụ đầu tiên67.9%
  • Baron đầu tiên80.4%