Background image

Annie Đường giữa

Annie Đường giữa có 51.47% thắng với 1.38% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 498 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Annie ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 498

Tỉ lệ thắng:51.47%

Tier:A

Annie

Annie — Đường giữa

Annie

Annie

A
  • Hỏa CuồngP
  • Hỏa CầuQ
  • Thiêu CháyW
  • Khiên LửaE
  • Triệu Hồi: TibbersR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 498
Thắng
771
Tỉ lệ thắng
51.47%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
0.79%
Độ khó
Dễ

Thông số Annie Đường giữa

934
Sát thương vật lý
25 478
Sát thương phép
1 413
Sát thương chuẩn
27 825
Tổng sát thương
21 677
Sát thương nhận
2 393
Hồi máu
7.3
Hạ gục
7.1
Số mạng
7.9
Hỗ trợ
3
Chuỗi hạ gục tối đa
11 821
Vàng
174
Lính tiêu diệt
1.4
CS rừng

Bảng ngọc Annie Đường giữa

Annie

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa87%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya13%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon33%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.7%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút13.6%
  • 26–30 phút27.5%
  • 31–35 phút27.3%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút43.5%
  • 16–20 phút43.8%
  • 21–25 phút47.6%
  • 26–30 phút54.9%
  • 31–35 phút51.1%
  • 36–40 phút54.7%
  • 41+ phút52.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.6%
  • Rồng đầu tiên64.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.5%
  • Trụ đầu tiên71.5%
  • Baron đầu tiên78.2%