Background image

Fizz Đường giữa

Fizz Đường giữa có 51.86% thắng với 3.2% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 3 488 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Fizz ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 488

Tỉ lệ thắng:51.86%

Tier:S

Fizz

Fizz — Đường giữa

Fizz

Fizz

S
  • Chiến Binh Lanh LợiP
  • Đâm LaoQ
  • Đinh Ba Hải ThạchW
  • Tung Tăng / Nhảy MúaE
  • Triệu Hồi Thủy QuáiR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 488
Thắng
1 809
Tỉ lệ thắng
51.86%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
10.08%
Độ khó
Trung bình

Thông số Fizz Đường giữa

2 957
Sát thương vật lý
21 175
Sát thương phép
2 387
Sát thương chuẩn
26 521
Tổng sát thương
25 440
Sát thương nhận
3 632
Hồi máu
9.8
Hạ gục
6.9
Số mạng
5.8
Hỗ trợ
4.3
Chuỗi hạ gục tối đa
13 199
Vàng
180
Lính tiêu diệt
2.1
CS rừng

Bảng ngọc Fizz Đường giữa

Fizz

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Tai Ương
  • Giày Pháp Sư
  • Đồng Hồ Cát Zhonya

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa71%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon29%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon71%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa29%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô59%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon41%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
QQ
W
W
W
W
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút13.6%
  • 26–30 phút26.8%
  • 31–35 phút27.5%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút8.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.2%
  • 16–20 phút55.6%
  • 21–25 phút49.1%
  • 26–30 phút51.9%
  • 31–35 phút51.6%
  • 36–40 phút53.5%
  • 41+ phút51.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood58.3%
  • Rồng đầu tiên62.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.3%
  • Trụ đầu tiên70%
  • Baron đầu tiên80%