Background image

Naafiri Đường giữa

Naafiri Đường giữa có 47.06% thắng với 0.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 323 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Naafiri ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:323

Tỉ lệ thắng:47.06%

Tier:D

Naafiri

Naafiri — Đường giữa

Naafiri

Naafiri

D
  • Đoàn Kết Là Sức MạnhP
  • Dao Găm DarkinQ
  • Tiếng Tru Hiệu TriệuW
  • Xé XácE
  • Chó Săn Truy ĐuổiR

Đường giữa · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
323
Thắng
152
Tỉ lệ thắng
47.06%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
10.79%
Độ khó
Dễ

Thông số Naafiri Đường giữa

25 217
Sát thương vật lý
1 466
Sát thương phép
2 127
Sát thương chuẩn
28 811
Tổng sát thương
27 715
Sát thương nhận
6 797
Hồi máu
9.4
Hạ gục
6.5
Số mạng
6.4
Hỗ trợ
4.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 080
Vàng
187
Lính tiêu diệt
5.7
CS rừng

Bảng ngọc Naafiri Đường giữa

Naafiri

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Phàm Ăn
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda86%
  • Nguyệt Quế Cao Ngạo14%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối67%
  • Giáp Thiên Thần33%

Trang bị 6

  • Vũ Điệu Tử Thần50%
  • Áo Choàng Bóng Tối50%

Trang bị 7

  • Chùy Gai Malmortius100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút3.4%
  • 21–25 phút15.2%
  • 26–30 phút28.8%
  • 31–35 phút22.6%
  • 36–40 phút14.9%
  • 41+ phút9.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút44.4%
  • 16–20 phút72.7%
  • 21–25 phút55.1%
  • 26–30 phút49.5%
  • 31–35 phút42.5%
  • 36–40 phút39.6%
  • 41+ phút41.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên54.7%
  • First Blood54.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên58.9%
  • Trụ đầu tiên65.9%
  • Baron đầu tiên74.4%

Cách trang Naafiri Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Naafiri Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Naafiri ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Naafiri thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Naafiri ở Đường giữa.

Dữ liệu Naafiri Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.