Background image

Naafiri Đường giữa

Naafiri Đường giữa có 50.78% thắng với 2.11% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 298 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Naafiri ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 298

Tỉ lệ thắng:50.78%

Tier:A

Naafiri

Naafiri — Đường giữa

Naafiri

Naafiri

A
  • Đoàn Kết Là Sức MạnhP
  • Dao Găm DarkinQ
  • Tiếng Tru Hiệu TriệuW
  • Xé XácE
  • Chó Săn Truy ĐuổiR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 298
Thắng
1 167
Tỉ lệ thắng
50.78%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
27.9%
Độ khó
Dễ

Thông số Naafiri Đường giữa

26 326
Sát thương vật lý
336
Sát thương phép
2 420
Sát thương chuẩn
29 082
Tổng sát thương
28 425
Sát thương nhận
7 194
Hồi máu
9.7
Hạ gục
6.8
Số mạng
6.1
Hỗ trợ
4.2
Chuỗi hạ gục tối đa
13 344
Vàng
189
Lính tiêu diệt
5.4
CS rừng

Bảng ngọc Naafiri Đường giữa

Naafiri

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Phàm Ăn
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda91%
  • Áo Choàng Bóng Tối9%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối88%
  • Nguyệt Quế Cao Ngạo12%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần57%
  • Áo Choàng Bóng Tối43%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần75%
  • Thương Phục Hận Serylda25%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.2%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút12.8%
  • 26–30 phút28.6%
  • 31–35 phút27.7%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút7.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút58.8%
  • 16–20 phút50.9%
  • 21–25 phút53.9%
  • 26–30 phút50.7%
  • 31–35 phút50.9%
  • 36–40 phút45.8%
  • 41+ phút48.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.2%
  • Rồng đầu tiên60.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65%
  • Trụ đầu tiên68.7%
  • Baron đầu tiên75%