Background image

Naafiri Đường giữa

Naafiri Đường giữa có 46.5% thắng với 0.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 572 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Naafiri ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối

Trận572

Tỉ lệ thắng46.5%

TierD

Naafiri

Naafiri Đường giữa

Naafiri

Naafiri

D
  • Đoàn Kết Là Sức MạnhP
  • Dao Găm DarkinQ
  • Tiếng Tru Hiệu TriệuW
  • Xé XácE
  • Chó Săn Truy ĐuổiR

Đường giữa · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
572
Thắng
266
Tỉ lệ thắng
46.5%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
8.55%
Độ khó
Dễ

Thông số Naafiri Đường giữa

24 308
Sát thương vật lý
1 330
Sát thương phép
2 202
Sát thương chuẩn
27 840
Tổng sát thương
27 704
Sát thương nhận
6 655
Hồi máu
9.3
Hạ gục
6.8
Số mạng
6.2
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 864
Vàng
182
Lính tiêu diệt
4.8
CS rừng

Bảng ngọc Naafiri Đường giữa

Naafiri

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Phàm Ăn
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda88%
  • Áo Choàng Bóng Tối13%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối67%
  • Thương Phục Hận Serylda33%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút4.6%
  • 21–25 phút14%
  • 26–30 phút28.2%
  • 31–35 phút24.7%
  • 36–40 phút15.4%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút45.2%
  • 16–20 phút38.5%
  • 21–25 phút46.3%
  • 26–30 phút52.2%
  • 31–35 phút44.7%
  • 36–40 phút40.9%
  • 41+ phút48.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.1%
  • Rồng đầu tiên57.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.2%
  • Trụ đầu tiên64%
  • Baron đầu tiên72.6%

Cách trang Naafiri Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Naafiri Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Naafiri ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Naafiri thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Naafiri ở Đường giữa.

Dữ liệu Naafiri Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.