Background image

Naafiri Đường giữa

Naafiri Đường giữa có 51.88% thắng với 1.75% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 439 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Naafiri ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 439

Tỉ lệ thắng:51.88%

Tier:A

Naafiri

Naafiri — Đường giữa

Naafiri

Naafiri

A
  • Đoàn Kết Là Sức MạnhP
  • Dao Găm DarkinQ
  • Tiếng Tru Hiệu TriệuW
  • Xé XácE
  • Chó Săn Truy ĐuổiR

Đường giữa · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 439
Thắng
1 784
Tỉ lệ thắng
51.88%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
22.55%
Độ khó
Dễ

Thông số Naafiri Đường giữa

25 410
Sát thương vật lý
914
Sát thương phép
2 341
Sát thương chuẩn
28 665
Tổng sát thương
27 627
Sát thương nhận
6 834
Hồi máu
9.7
Hạ gục
6.8
Số mạng
6.1
Hỗ trợ
4.3
Chuỗi hạ gục tối đa
13 065
Vàng
185
Lính tiêu diệt
5.3
CS rừng

Bảng ngọc Naafiri Đường giữa

Naafiri

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Phàm Ăn
  • Nguyên Tố Luân

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda75%
  • Áo Choàng Bóng Tối25%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối76%
  • Thương Phục Hận Serylda24%

Trang bị 6

  • Giáp Thiên Thần80%
  • Kiếm Ác Xà20%

Trang bị 7

  • Giáp Thiên Thần75%
  • Lời Nhắc Tử Vong25%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút5.6%
  • 21–25 phút15.1%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút25.5%
  • 36–40 phút13.5%
  • 41+ phút6.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.1%
  • 16–20 phút57.5%
  • 21–25 phút55%
  • 26–30 phút52.8%
  • 31–35 phút49.5%
  • 36–40 phút48.5%
  • 41+ phút51.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.6%
  • Rồng đầu tiên60.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.4%
  • Trụ đầu tiên67.6%
  • Baron đầu tiên80.4%

Cách trang Naafiri Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Naafiri Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Naafiri ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Naafiri thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Naafiri ở Đường giữa.

Dữ liệu Naafiri Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.