Background image

Aurelion Sol Đường giữa

Aurelion Sol Đường giữa có 50.99% thắng với 1.16% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 1 261 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Aurelion Sol ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 261

Tỉ lệ thắng:50.99%

Tier:A

Aurelion Sol

Aurelion Sol — Đường giữa

Aurelion Sol

Aurelion Sol

A
  • Khởi Lập Vũ TrụP
  • Hơi Thở Hỏa TinhQ
  • Thượng Long Cảnh GiớiW
  • Hố Đen Kỳ BíE
  • Sao Rơi / Màn Trời Giáng ThếR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 261
Thắng
643
Tỉ lệ thắng
50.99%
Tỉ lệ chọn
1.16%
Tỉ lệ cấm
0.94%
Độ khó
Trung bình

Thông số Aurelion Sol Đường giữa

295
Sát thương vật lý
28 072
Sát thương phép
816
Sát thương chuẩn
29 184
Tổng sát thương
26 196
Sát thương nhận
3 656
Hồi máu
7.6
Hạ gục
6.3
Số mạng
8.7
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
12 977
Vàng
207
Lính tiêu diệt
3.5
CS rừng

Bảng ngọc Aurelion Sol Đường giữa

Aurelion Sol

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Trượng Pha Lê Rylai

Trang bị 4

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry93%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa7%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya65%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon35%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon80%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya20%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.6%
  • 16–20 phút3.4%
  • 21–25 phút11.5%
  • 26–30 phút28.4%
  • 31–35 phút26.1%
  • 36–40 phút17.7%
  • 41+ phút8.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.3%
  • 16–20 phút41.9%
  • 21–25 phút38.6%
  • 26–30 phút49.4%
  • 31–35 phút54.4%
  • 36–40 phút56.1%
  • 41+ phút57.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood59.1%
  • Rồng đầu tiên61.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.1%
  • Trụ đầu tiên67.2%
  • Baron đầu tiên80.2%