Background image

Viktor Đường giữa

Viktor Đường giữa có 51.65% thắng với 3.36% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 3 661 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Viktor ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 661

Tỉ lệ thắng:51.65%

Tier:S

Viktor

Viktor — Đường giữa

Viktor

Viktor

S
  • Tiến Hóa Huy HoàngP
  • Chuyển Hóa Năng LượngQ
  • Trường Trọng LựcW
  • Tia HextechE
  • Bão ArcaneR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 661
Thắng
1 891
Tỉ lệ thắng
51.65%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
4.22%
Độ khó
Khó

Thông số Viktor Đường giữa

717
Sát thương vật lý
29 026
Sát thương phép
397
Sát thương chuẩn
30 140
Tổng sát thương
21 742
Sát thương nhận
2 613
Hồi máu
6.1
Hạ gục
6
Số mạng
7.2
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 210
Vàng
210
Lính tiêu diệt
2.1
CS rừng

Bảng ngọc Viktor Đường giữa

Viktor

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Đuốc Lửa Đen
  • Giày Pháp Sư
  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya95%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon5%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon82%
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa18%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
Q
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
E
R
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút14.6%
  • 26–30 phút28.6%
  • 31–35 phút26.4%
  • 36–40 phút13.1%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút49%
  • 16–20 phút49.2%
  • 21–25 phút56.2%
  • 26–30 phút51.9%
  • 31–35 phút49.8%
  • 36–40 phút51.4%
  • 41+ phút52.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.3%
  • Rồng đầu tiên63.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.7%
  • Trụ đầu tiên70.9%
  • Baron đầu tiên80.4%