Background image

Talon Đường giữa

Talon Đường giữa có 49.14% thắng với 1.13% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 225 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Talon ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 225

Tỉ lệ thắng:49.14%

Tier:B

Talon

Talon — Đường giữa

Talon

Talon

B
  • Lưỡi Dao Kết LiễuP
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 225
Thắng
602
Tỉ lệ thắng
49.14%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
5.31%
Độ khó
Trung bình

Thông số Talon Đường giữa

26 062
Sát thương vật lý
282
Sát thương phép
2 058
Sát thương chuẩn
28 402
Tổng sát thương
29 941
Sát thương nhận
6 398
Hồi máu
9.7
Hạ gục
7.3
Số mạng
5.7
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 985
Vàng
188
Lính tiêu diệt
5.3
CS rừng

Bảng ngọc Talon Đường giữa

Talon

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Mãng Xà Kích
  • Giày Thủy Ngân
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda90%
  • Kiếm Ác Xà10%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Thương Phục Hận Serylda33%

Trang bị 6

  • Nguyệt Đao50%
  • Cưa Xích Hóa Kỹ50%

Trang bị 7

  • Áo Choàng Bóng Tối100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.5%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút13.8%
  • 26–30 phút28.8%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút7.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút46.8%
  • 16–20 phút62.8%
  • 21–25 phút44.4%
  • 26–30 phút46.7%
  • 31–35 phút49.5%
  • 36–40 phút54.7%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.9%
  • Rồng đầu tiên61.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64%
  • Trụ đầu tiên65%
  • Baron đầu tiên79.3%