Background image

Talon Đường giữa

Talon Đường giữa có 46.68% thắng với 0.8% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 497 trận ở bản vá 26.16, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Talon ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:497

Tỉ lệ thắng:46.68%

Tier:D

Talon

Talon — Đường giữa

Talon

Talon

D
  • Lưỡi Dao Kết LiễuP
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Đường giữa · Bản vá 26.16 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
497
Thắng
232
Tỉ lệ thắng
46.68%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
4.09%
Độ khó
Trung bình

Thông số Talon Đường giữa

26 335
Sát thương vật lý
264
Sát thương phép
2 293
Sát thương chuẩn
28 892
Tổng sát thương
29 901
Sát thương nhận
6 037
Hồi máu
9.5
Hạ gục
7.4
Số mạng
5.9
Hỗ trợ
3.9
Chuỗi hạ gục tối đa
12 943
Vàng
186
Lính tiêu diệt
5.6
CS rừng

Bảng ngọc Talon Đường giữa

Talon

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyệt Đao
  • Giày Thủy Ngân
  • Giáo Thiên Ly

Trang bị 4

  • Rìu Đen100%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần67%
  • Ngọn Giáo Shojin33%

Trang bị 6

  • Áo Choàng Bóng Tối100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.21%Tỉ lệ thắng:50%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.8%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút11.5%
  • 26–30 phút27.2%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút8.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút41.2%
  • 16–20 phút44.4%
  • 21–25 phút43.9%
  • 26–30 phút51.1%
  • 31–35 phút50.8%
  • 36–40 phút40%
  • 41+ phút41.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50.2%
  • Rồng đầu tiên56.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.1%
  • Trụ đầu tiên61.5%
  • Baron đầu tiên68.7%

Cách trang Talon Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Talon Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Talon ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Talon thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Talon ở Đường giữa.

Dữ liệu Talon Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.