Background image

Talon Đường giữa

Talon Đường giữa có 45.84% thắng với 1% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 805 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Talon ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:805

Tỉ lệ thắng:45.84%

Tier:D

Talon

Talon — Đường giữa

Talon

Talon

D
  • Lưỡi Dao Kết LiễuP
  • Ngoại Giao Kiểu NoxusQ
  • Ám KhíW
  • Con Đường Thích KháchE
  • Sát Thủ Vô HìnhR

Đường giữa · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
805
Thắng
369
Tỉ lệ thắng
45.84%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
4.45%
Độ khó
Trung bình

Thông số Talon Đường giữa

25 391
Sát thương vật lý
237
Sát thương phép
2 053
Sát thương chuẩn
27 682
Tổng sát thương
29 217
Sát thương nhận
5 734
Hồi máu
9.2
Hạ gục
7.4
Số mạng
5.7
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 716
Vàng
184
Lính tiêu diệt
5.5
CS rừng

Bảng ngọc Talon Đường giữa

Talon

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Ma Youmuu
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Kiếm Điện Phong

Trang bị 4

  • Áo Choàng Bóng Tối64%
  • Thương Phục Hận Serylda36%

Trang bị 5

  • Thương Phục Hận Serylda71%
  • Nguyên Tố Luân29%

Trang bị 6

  • Nguyên Tố Luân67%
  • Mãng Xà Kích33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.7%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút16%
  • 26–30 phút28.1%
  • 31–35 phút22.7%
  • 36–40 phút14.5%
  • 41+ phút6.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút38.9%
  • 16–20 phút48.8%
  • 21–25 phút48.1%
  • 26–30 phút44.3%
  • 31–35 phút48.1%
  • 36–40 phút45.3%
  • 41+ phút45.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.4%
  • Rồng đầu tiên58.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62%
  • Trụ đầu tiên66.4%
  • Baron đầu tiên78.6%

Cách trang Talon Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Talon Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Talon ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Talon thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Talon ở Đường giữa.

Dữ liệu Talon Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.