Background image

Malphite Đường giữa

Malphite Đường giữa có 52.54% thắng với 0.45% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 335 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Malphite ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối

Trận335

Tỉ lệ thắng52.54%

TierD

Malphite

Malphite Đường giữa

Malphite

Malphite

D
  • Giáp Hoa CươngP
  • Mảnh Vỡ Địa ChấnQ
  • Nắm Đấm Chấn ĐộngW
  • Dậm ĐấtE
  • Không Thể Cản PháR

Đường giữa · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
335
Thắng
176
Tỉ lệ thắng
52.54%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
13.13%
Độ khó
Dễ

Thông số Malphite Đường giữa

4 861
Sát thương vật lý
18 025
Sát thương phép
874
Sát thương chuẩn
23 761
Tổng sát thương
24 957
Sát thương nhận
3 342
Hồi máu
6.3
Hạ gục
5.6
Số mạng
8.3
Hỗ trợ
2.9
Chuỗi hạ gục tối đa
11 641
Vàng
172
Lính tiêu diệt
2
CS rừng

Bảng ngọc Malphite Đường giữa

Malphite

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Hỏa Khuẩn
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa83%
  • Vòng Sắt Cổ Tự17%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến1.79%Tỉ lệ thắng33.33%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.1%
  • 16–20 phút4.2%
  • 21–25 phút15.5%
  • 26–30 phút28.1%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút12.8%
  • 41+ phút7.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút76.5%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút53.9%
  • 26–30 phút61.7%
  • 31–35 phút39.3%
  • 36–40 phút48.8%
  • 41+ phút53.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57.5%
  • Rồng đầu tiên61.1%
  • Trụ đầu tiên63.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên67.8%
  • Baron đầu tiên75.6%

Cách trang Malphite Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Malphite Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Malphite ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Malphite thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Malphite ở Đường giữa.

Dữ liệu Malphite Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.