Background image

LeBlanc Đường giữa

LeBlanc Đường giữa có 50.36% thắng với 1.85% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 274 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho LeBlanc ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:274

Tỉ lệ thắng:50.36%

Tier:A

LeBlanc

LeBlanc — Đường giữa

LeBlanc

LeBlanc

A
  • Ảo ẢnhP
  • Ấn Ác ÝQ
  • Biến ẢnhW
  • Sợi Xích Siêu PhàmE
  • Mô PhỏngR

Đường giữa · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
274
Thắng
138
Tỉ lệ thắng
50.36%
Tỉ lệ chọn
1.85%
Tỉ lệ cấm
8.46%
Độ khó
Khó

Thông số LeBlanc Đường giữa

1 303
Sát thương vật lý
23 307
Sát thương phép
2 391
Sát thương chuẩn
27 001
Tổng sát thương
24 910
Sát thương nhận
4 202
Hồi máu
9.1
Hạ gục
5.9
Số mạng
6.5
Hỗ trợ
4.1
Chuỗi hạ gục tối đa
12 315
Vàng
177
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc LeBlanc Đường giữa

LeBlanc

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya58%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon42%

Trang bị 5

  • Quyền Trượng Bão Tố60%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon40%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô100%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.5%
  • 16–20 phút5.8%
  • 21–25 phút15.3%
  • 26–30 phút24.5%
  • 31–35 phút27.4%
  • 36–40 phút13.1%
  • 41+ phút8.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.3%
  • 16–20 phút43.8%
  • 21–25 phút52.4%
  • 26–30 phút47.8%
  • 31–35 phút53.3%
  • 36–40 phút55.6%
  • 41+ phút39.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood51.1%
  • Rồng đầu tiên58.5%
  • Trụ đầu tiên69.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.3%
  • Baron đầu tiên77.7%

Cách trang LeBlanc Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang LeBlanc Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của LeBlanc ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy LeBlanc thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho LeBlanc ở Đường giữa.

Dữ liệu LeBlanc Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.