Background image

LeBlanc Đường giữa

LeBlanc Đường giữa có 48.39% thắng với 2.33% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 740 trận ở bản vá 26.18, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho LeBlanc ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối

Trận1 740

Tỉ lệ thắng48.39%

TierC

LeBlanc

LeBlanc Đường giữa

LeBlanc

LeBlanc

C
  • Ảo ẢnhP
  • Ấn Ác ÝQ
  • Biến ẢnhW
  • Sợi Xích Siêu PhàmE
  • Mô PhỏngR

Đường giữa · Bản vá 26.18 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 740
Thắng
842
Tỉ lệ thắng
48.39%
Tỉ lệ chọn
2.33%
Tỉ lệ cấm
10.69%
Độ khó
Khó

Thông số LeBlanc Đường giữa

1 311
Sát thương vật lý
24 277
Sát thương phép
2 400
Sát thương chuẩn
27 989
Tổng sát thương
24 803
Sát thương nhận
4 108
Hồi máu
9.4
Hạ gục
6
Số mạng
6.3
Hỗ trợ
4.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 393
Vàng
176
Lính tiêu diệt
1.4
CS rừng

Bảng ngọc LeBlanc Đường giữa

LeBlanc

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya51%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon49%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon63%
  • Quyền Trượng Bão Tố37%

Trang bị 6

  • Dây Chuyền Chữ Thập57%
  • Trượng Hư Vô43%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô67%
  • Quyền Trượng Bão Tố33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
W
W
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.3%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút14.8%
  • 26–30 phút27.2%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút13.9%
  • 41+ phút6.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút62%
  • 16–20 phút46.1%
  • 21–25 phút49.2%
  • 26–30 phút46.5%
  • 31–35 phút48.8%
  • 36–40 phút43.4%
  • 41+ phút53.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.4%
  • Rồng đầu tiên58.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.3%
  • Trụ đầu tiên68.9%
  • Baron đầu tiên75.3%

Cách trang LeBlanc Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang LeBlanc Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của LeBlanc ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy LeBlanc thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho LeBlanc ở Đường giữa.

Dữ liệu LeBlanc Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.