Background image

Lux Đường giữa

Lux Đường giữa có 51.01% thắng với 2.41% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier S. Dựa trên 2 619 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lux ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 619

Tỉ lệ thắng:51.01%

Tier:S

Lux

Lux — Đường giữa

Lux

Lux

S
  • Chớp Lửa Soi RọiP
  • Khóa Ánh SángQ
  • Lăng Kính Phòng HộW
  • Quả Cầu Ánh SángE
  • Cầu Vồng Tối ThượngR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 619
Thắng
1 336
Tỉ lệ thắng
51.01%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
10.51%
Độ khó
Dễ

Thông số Lux Đường giữa

1 266
Sát thương vật lý
25 762
Sát thương phép
1 031
Sát thương chuẩn
28 059
Tổng sát thương
19 006
Sát thương nhận
2 135
Hồi máu
7.3
Hạ gục
5.9
Số mạng
8.7
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 209
Vàng
191
Lính tiêu diệt
1.5
CS rừng

Bảng ngọc Lux Đường giữa

Lux

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa91%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya9%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon70%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya30%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô73%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon27%

Trang bị 7

  • Đồng Hồ Cát Zhonya100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút3.3%
  • 21–25 phút12.6%
  • 26–30 phút27.3%
  • 31–35 phút26.2%
  • 36–40 phút15.5%
  • 41+ phút8.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.1%
  • 16–20 phút56.3%
  • 21–25 phút53.5%
  • 26–30 phút49.7%
  • 31–35 phút51.6%
  • 36–40 phút51.4%
  • 41+ phút45.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood57%
  • Rồng đầu tiên63.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.5%
  • Trụ đầu tiên68.9%
  • Baron đầu tiên79%