Background image

Lux Đường giữa

Lux Đường giữa có 48.36% thắng với 2.6% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 987 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Lux ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 987

Tỉ lệ thắng:48.36%

Tier:C

Lux

Lux — Đường giữa

Lux

Lux

C
  • Chớp Lửa Soi RọiP
  • Khóa Ánh SángQ
  • Lăng Kính Phòng HộW
  • Quả Cầu Ánh SángE
  • Cầu Vồng Tối ThượngR

Đường giữa · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 987
Thắng
961
Tỉ lệ thắng
48.36%
Tỉ lệ chọn
2.6%
Tỉ lệ cấm
10.85%
Độ khó
Dễ

Thông số Lux Đường giữa

1 248
Sát thương vật lý
25 955
Sát thương phép
1 078
Sát thương chuẩn
28 281
Tổng sát thương
19 094
Sát thương nhận
2 120
Hồi máu
7.1
Hạ gục
6
Số mạng
8.8
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
12 178
Vàng
191
Lính tiêu diệt
1.7
CS rừng

Bảng ngọc Lux Đường giữa

Lux

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Áp Đảo

Áp Đảo

  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Quyền Trượng Bão Tố

Trang bị 4

  • Ngọn Lửa Hắc Hóa76%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon24%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon63%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya38%

Trang bị 6

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Quỷ Thư Morello50%

Trang bị 7

  • Đồng Hồ Cát Zhonya100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
Q
Q
QQ
W
W
WW
WW
E
E
EE
E
E
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút7%
  • 16–20 phút4%
  • 21–25 phút11.9%
  • 26–30 phút25.5%
  • 31–35 phút23.5%
  • 36–40 phút16.8%
  • 41+ phút11.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.1%
  • 16–20 phút51.9%
  • 21–25 phút48.5%
  • 26–30 phút46.6%
  • 31–35 phút48%
  • 36–40 phút48.2%
  • 41+ phút50.2%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.6%
  • Rồng đầu tiên58%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên64.6%
  • Trụ đầu tiên66%
  • Baron đầu tiên79.5%

Cách trang Lux Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Lux Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Lux ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Lux thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Lux ở Đường giữa.

Dữ liệu Lux Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.