Background image

Katarina Đường giữa

Katarina Đường giữa có 50.06% thắng với 3.63% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 3 953 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Katarina ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:3 953

Tỉ lệ thắng:50.06%

Tier:A

Katarina

Katarina — Đường giữa

Katarina

Katarina

A
  • Tham LamP
  • Phi DaoQ
  • Tung HứngW
  • Ám SátE
  • Bông Sen Tử ThầnR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
3 953
Thắng
1 979
Tỉ lệ thắng
50.06%
Tỉ lệ chọn
3.63%
Tỉ lệ cấm
9.67%
Độ khó
Khó

Thông số Katarina Đường giữa

5 616
Sát thương vật lý
21 280
Sát thương phép
2 132
Sát thương chuẩn
29 028
Tổng sát thương
29 835
Sát thương nhận
6 904
Hồi máu
10.7
Hạ gục
7.4
Số mạng
5.9
Hỗ trợ
4.5
Chuỗi hạ gục tối đa
13 089
Vàng
177
Lính tiêu diệt
2.2
CS rừng

Bảng ngọc Katarina Đường giữa

Katarina

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Phong Ấn Hắc Ám
  • Thuốc Tái Sử Dụng

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Tai Ương
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya73%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon27%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon60%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya40%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô53%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon47%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô50%
  • Sách Chiêu Hồn Mejai50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.9%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút16.4%
  • 26–30 phút27.4%
  • 31–35 phút25.9%
  • 36–40 phút13.3%
  • 41+ phút6.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút53.9%
  • 16–20 phút56.3%
  • 21–25 phút50.6%
  • 26–30 phút50.7%
  • 31–35 phút50.7%
  • 36–40 phút47.1%
  • 41+ phút42.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.6%
  • Rồng đầu tiên61.2%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.5%
  • Trụ đầu tiên69.3%
  • Baron đầu tiên78.8%