Background image

Riven Đường giữa

Riven Đường giữa có 46.18% thắng với 0.41% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 314 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Riven ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:314

Tỉ lệ thắng:46.18%

Tier:D

Riven

Riven — Đường giữa

Riven

Riven

D
  • Kiếm Cổ NgữP
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Đường giữa · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
314
Thắng
145
Tỉ lệ thắng
46.18%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
1.84%
Độ khó
Khó

Thông số Riven Đường giữa

21 208
Sát thương vật lý
41.8
Sát thương phép
1 302
Sát thương chuẩn
22 552
Tổng sát thương
27 938
Sát thương nhận
8 513
Hồi máu
7.9
Hạ gục
7
Số mạng
5.2
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
12 912
Vàng
188
Lính tiêu diệt
5.1
CS rừng

Bảng ngọc Riven Đường giữa

Riven

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Nguyên Tố Luân
  • Giày Phàm Ăn
  • Liềm Xích Huyết Thực

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần93%
  • Chùy Gai Malmortius7%

Trang bị 5

  • Chùy Gai Malmortius67%
  • Giáo Thiên Ly33%

Trang bị 6

  • Thương Phục Hận Serylda67%
  • Giáo Thiên Ly33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:6.37%Tỉ lệ thắng:50%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.4%
  • 16–20 phút5.1%
  • 21–25 phút17.2%
  • 26–30 phút37.6%
  • 31–35 phút20.1%
  • 36–40 phút9.9%
  • 41+ phút4.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút52.9%
  • 16–20 phút37.5%
  • 21–25 phút42.6%
  • 26–30 phút43.2%
  • 31–35 phút55.6%
  • 36–40 phút45.2%
  • 41+ phút46.7%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood51.9%
  • Rồng đầu tiên59.1%
  • Trụ đầu tiên69.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên70.9%
  • Baron đầu tiên81.8%

Cách trang Riven Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Riven Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Riven ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Riven thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Riven ở Đường giữa.

Dữ liệu Riven Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.