Background image

Riven Đường giữa

Riven Đường giữa có 56.76% thắng với 0.31% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 333 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Riven ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:333

Tỉ lệ thắng:56.76%

Tier:D

Riven

Riven — Đường giữa

Riven

Riven

D
  • Kiếm Cổ NgữP
  • Tam Bộ KiếmQ
  • Kình LựcW
  • Anh DũngE
  • Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
333
Thắng
189
Tỉ lệ thắng
56.76%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
1.45%
Độ khó
Khó

Thông số Riven Đường giữa

23 097
Sát thương vật lý
67.5
Sát thương phép
1 440
Sát thương chuẩn
24 605
Tổng sát thương
29 159
Sát thương nhận
9 607
Hồi máu
8.6
Hạ gục
6.5
Số mạng
5.5
Hỗ trợ
4
Chuỗi hạ gục tối đa
13 625
Vàng
198
Lính tiêu diệt
6.2
CS rừng

Bảng ngọc Riven Đường giữa

Riven

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Điểm Hồi Kỹ Năng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Phàm Ăn
  • Kiếm Âm U
  • Liềm Xích Huyết Thực

Trang bị 4

  • Vũ Điệu Tử Thần78%
  • Chùy Gai Malmortius22%

Trang bị 5

  • Vũ Điệu Tử Thần50%
  • Chùy Gai Malmortius50%

Trang bị 6

  • Chùy Gai Malmortius50%
  • Thương Phục Hận Serylda50%

Trang bị 7

  • Thương Phục Hận Serylda100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.5%
  • 16–20 phút6%
  • 21–25 phút16.2%
  • 26–30 phút29.1%
  • 31–35 phút28.5%
  • 36–40 phút11.4%
  • 41+ phút4.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút60%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút59.3%
  • 26–30 phút58.8%
  • 31–35 phút52.6%
  • 36–40 phút57.9%
  • 41+ phút64.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood61.4%
  • Rồng đầu tiên65.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.9%
  • Trụ đầu tiên71.3%
  • Baron đầu tiên84.2%