Background image

Vel'Koz Đường giữa

Vel'Koz Đường giữa có 50.23% thắng với 0.48% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 442 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vel'Koz ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:442

Tỉ lệ thắng:50.23%

Tier:D

Vel'Koz

Vel'Koz — Đường giữa

Vel'Koz

Vel'Koz

D
  • Phân Rã Hữu CơP
  • Phân Hạch PlasmaQ
  • Vết Rách Hư KhôngW
  • Phá Vỡ Kết CấuE
  • Tia Phân Hủy Sự SốngR

Đường giữa · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
442
Thắng
222
Tỉ lệ thắng
50.23%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
2%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vel'Koz Đường giữa

514
Sát thương vật lý
22 181
Sát thương phép
7 910
Sát thương chuẩn
30 606
Tổng sát thương
20 345
Sát thương nhận
2 446
Hồi máu
7
Hạ gục
6.2
Số mạng
7.5
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
12 040
Vàng
188
Lính tiêu diệt
1.8
CS rừng

Bảng ngọc Vel'Koz Đường giữa

Vel'Koz

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon33%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Hỏa Khuẩn33%

Trang bị 6

  • Kính Nhắm Ma Pháp100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút3.9%
  • 21–25 phút12%
  • 26–30 phút30.3%
  • 31–35 phút25.3%
  • 36–40 phút13.6%
  • 41+ phút8.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút63%
  • 16–20 phút52.9%
  • 21–25 phút54.7%
  • 26–30 phút46.3%
  • 31–35 phút46.4%
  • 36–40 phút53.3%
  • 41+ phút53.9%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.8%
  • Rồng đầu tiên60.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.8%
  • Trụ đầu tiên68.5%
  • Baron đầu tiên83.6%

Cách trang Vel'Koz Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vel'Koz Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Vel'Koz ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Vel'Koz thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Vel'Koz ở Đường giữa.

Dữ liệu Vel'Koz Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.