Background image

Vel'Koz Đường giữa

Vel'Koz Đường giữa có 49.02% thắng với 0.46% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 512 trận ở bản vá 26.15, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vel'Koz ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:512

Tỉ lệ thắng:49.02%

Tier:D

Vel'Koz

Vel'Koz — Đường giữa

Vel'Koz

Vel'Koz

D
  • Phân Rã Hữu CơP
  • Phân Hạch PlasmaQ
  • Vết Rách Hư KhôngW
  • Phá Vỡ Kết CấuE
  • Tia Phân Hủy Sự SốngR

Đường giữa · Bản vá 26.15 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
512
Thắng
251
Tỉ lệ thắng
49.02%
Tỉ lệ chọn
0.46%
Tỉ lệ cấm
2.29%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vel'Koz Đường giữa

532
Sát thương vật lý
22 669
Sát thương phép
8 079
Sát thương chuẩn
31 281
Tổng sát thương
21 496
Sát thương nhận
2 423
Hồi máu
7.3
Hạ gục
6.6
Số mạng
7.6
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 322
Vàng
189
Lính tiêu diệt
1.6
CS rừng

Bảng ngọc Vel'Koz Đường giữa

Vel'Koz

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya54%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon46%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 6

  • Mặt Nạ Đọa Đày Liandry100%

Trang bị 7

  • Quyền Trượng Bão Tố100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:3.71%Tỉ lệ thắng:57.89%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.9%
  • 16–20 phút4.3%
  • 21–25 phút11.3%
  • 26–30 phút27.9%
  • 31–35 phút27.9%
  • 36–40 phút15.2%
  • 41+ phút9.4%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút55%
  • 16–20 phút27.3%
  • 21–25 phút48.3%
  • 26–30 phút53.2%
  • 31–35 phút41.3%
  • 36–40 phút55.1%
  • 41+ phút58.3%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood51.2%
  • Rồng đầu tiên60.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên60.9%
  • Trụ đầu tiên64.3%
  • Baron đầu tiên76.3%

Cách trang Vel'Koz Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vel'Koz Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Vel'Koz ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Vel'Koz thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Vel'Koz ở Đường giữa.

Dữ liệu Vel'Koz Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.