Background image

Aurora Đường giữa

Aurora Đường giữa có 49.34% thắng với 1.24% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier B. Dựa trên 1 354 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Aurora ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 354

Tỉ lệ thắng:49.34%

Tier:B

Aurora

Aurora — Đường giữa

Aurora

Aurora

B
  • Thanh Tẩy Linh HồnP
  • Bùa Chú Tâm LinhQ
  • Bên Kia Bức MànW
  • Hiện Tượng Lạ KỳE
  • Giữa Hai Thế GiớiR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 354
Thắng
668
Tỉ lệ thắng
49.34%
Tỉ lệ chọn
1.24%
Tỉ lệ cấm
1.92%
Độ khó
Trung bình

Thông số Aurora Đường giữa

1 470
Sát thương vật lý
26 235
Sát thương phép
1 221
Sát thương chuẩn
28 926
Tổng sát thương
25 392
Sát thương nhận
5 369
Hồi máu
7.3
Hạ gục
6
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 045
Vàng
191
Lính tiêu diệt
1.3
CS rừng

Bảng ngọc Aurora Đường giữa

Aurora

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon57%
  • Quyền Trượng Bão Tố43%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon53%
  • Trượng Hư Vô47%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Trượng Hư Vô50%

Trang bị 7

  • Hoa Tử Linh50%
  • Trượng Hư Vô50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5.6%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút14%
  • 26–30 phút27.6%
  • 31–35 phút26.6%
  • 36–40 phút14.6%
  • 41+ phút6.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút45.3%
  • 21–25 phút45.8%
  • 26–30 phút48.9%
  • 31–35 phút44.4%
  • 36–40 phút60.1%
  • 41+ phút56.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.9%
  • Rồng đầu tiên60.6%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.9%
  • Trụ đầu tiên66.2%
  • Baron đầu tiên76.6%