Background image

Qiyana Đường giữa

Qiyana Đường giữa có 47.32% thắng với 0.88% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 224 trận ở bản vá 26.12, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Qiyana ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:224

Tỉ lệ thắng:47.32%

Tier:D

Qiyana

Qiyana — Đường giữa

Qiyana

Qiyana

D
  • Đặc Quyền Hoàng GiaP
  • Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốQ
  • Mượn Lực Địa HìnhW
  • Táo BạoE
  • Thế Giới Bùng NổR

Đường giữa · Bản vá 26.12 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
224
Thắng
106
Tỉ lệ thắng
47.32%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
0.85%
Độ khó
Khó

Thông số Qiyana Đường giữa

22 768
Sát thương vật lý
2 104
Sát thương phép
2 344
Sát thương chuẩn
27 217
Tổng sát thương
26 093
Sát thương nhận
4 541
Hồi máu
9
Hạ gục
7.1
Số mạng
5.5
Hỗ trợ
3.8
Chuỗi hạ gục tối đa
12 585
Vàng
180
Lính tiêu diệt
4.4
CS rừng

Bảng ngọc Qiyana Đường giữa

Qiyana

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Khai Sáng Ionia
  • Mãng Xà Kích

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda60%
  • Kiếm Ác Xà40%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối67%
  • Thương Phục Hận Serylda33%

Trang bị 6

  • Kiếm Ác Xà100%

Trang bị 7

  • Chùy Gai Malmortius100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:4.46%Tỉ lệ thắng:40%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút3.1%
  • 16–20 phút3.1%
  • 21–25 phút23.2%
  • 26–30 phút29.5%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút10.7%
  • 41+ phút3.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.9%
  • 16–20 phút42.9%
  • 21–25 phút38.5%
  • 26–30 phút53%
  • 31–35 phút56.7%
  • 36–40 phút25%
  • 41+ phút62.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.3%
  • Rồng đầu tiên56.6%
  • Trụ đầu tiên65.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên72.5%
  • Baron đầu tiên83.8%

Cách trang Qiyana Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Qiyana Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Qiyana ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Qiyana thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Qiyana ở Đường giữa.

Dữ liệu Qiyana Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.