Background image

Qiyana Đường giữa

Qiyana Đường giữa có 49.64% thắng với 0.89% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 971 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Qiyana ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:971

Tỉ lệ thắng:49.64%

Tier:D

Qiyana

Qiyana — Đường giữa

Qiyana

Qiyana

D
  • Đặc Quyền Hoàng GiaP
  • Nguyên Tố Thịnh Nộ / Nhát Chém Nguyên TốQ
  • Mượn Lực Địa HìnhW
  • Táo BạoE
  • Thế Giới Bùng NổR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
971
Thắng
482
Tỉ lệ thắng
49.64%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
0.94%
Độ khó
Khó

Thông số Qiyana Đường giữa

23 029
Sát thương vật lý
2 126
Sát thương phép
2 395
Sát thương chuẩn
27 550
Tổng sát thương
27 593
Sát thương nhận
5 049
Hồi máu
9
Hạ gục
7.3
Số mạng
6
Hỗ trợ
3.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 922
Vàng
184
Lính tiêu diệt
4.8
CS rừng

Bảng ngọc Qiyana Đường giữa

Qiyana

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Kiếm Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Điện Phong
  • Giày Phàm Ăn
  • Mãng Xà Kích

Trang bị 4

  • Thương Phục Hận Serylda90%
  • Kiếm Ác Xà10%

Trang bị 5

  • Áo Choàng Bóng Tối70%
  • Thương Phục Hận Serylda30%

Trang bị 6

  • Nguyên Tố Luân67%
  • Lưỡi Hái Công Phá33%

Trang bị 7

  • Liềm Xích Huyết Thực50%
  • Súng Hải Tặc50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.6%
  • 16–20 phút4.4%
  • 21–25 phút13.6%
  • 26–30 phút28.9%
  • 31–35 phút29.3%
  • 36–40 phút10.9%
  • 41+ phút8.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.8%
  • 16–20 phút48.8%
  • 21–25 phút48.5%
  • 26–30 phút48.8%
  • 31–35 phút49.7%
  • 36–40 phút48.1%
  • 41+ phút52.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.1%
  • Rồng đầu tiên59.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên61.7%
  • Trụ đầu tiên66.7%
  • Baron đầu tiên76.3%