Background image

Orianna Đường giữa

Orianna Đường giữa có 45.38% thắng với 1.21% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 509 trận ở bản vá 26.17, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Orianna ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:509

Tỉ lệ thắng:45.38%

Tier:D

Orianna

Orianna — Đường giữa

Orianna

Orianna

D
  • Lên Dây CótP
  • Lệnh: Tấn CôngQ
  • Lệnh: Phát SóngW
  • Lệnh: Bảo VệE
  • Lệnh: Sóng ÂmR

Đường giữa · Bản vá 26.17 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
509
Thắng
231
Tỉ lệ thắng
45.38%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
0.34%
Độ khó
Khó

Thông số Orianna Đường giữa

1 180
Sát thương vật lý
22 618
Sát thương phép
331
Sát thương chuẩn
24 129
Tổng sát thương
21 954
Sát thương nhận
2 704
Hồi máu
5.6
Hạ gục
6.3
Số mạng
8.9
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
11 881
Vàng
204
Lính tiêu diệt
2.6
CS rừng

Bảng ngọc Orianna Đường giữa

Orianna

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya83%
  • Hoa Tử Linh17%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:1.77%Tỉ lệ thắng:66.67%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút3%
  • 21–25 phút14.2%
  • 26–30 phút34%
  • 31–35 phút25.3%
  • 36–40 phút12.2%
  • 41+ phút5.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.6%
  • 16–20 phút26.7%
  • 21–25 phút45.8%
  • 26–30 phút44.5%
  • 31–35 phút48.1%
  • 36–40 phút46.8%
  • 41+ phút37%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood56.1%
  • Rồng đầu tiên56.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên56.8%
  • Trụ đầu tiên63.4%
  • Baron đầu tiên76.3%

Cách trang Orianna Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Orianna Đường giữa này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Orianna ở Đường giữa được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Orianna thể hiện ra sao ở Đường giữa, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Orianna ở Đường giữa.

Dữ liệu Orianna Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.