Background image

Gwen Đường giữa

Gwen Đường giữa có 53.93% thắng với 0.18% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 191 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Gwen ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:191

Tỉ lệ thắng:53.93%

Tier:D

Gwen

Gwen — Đường giữa

Gwen

Gwen

D
  • Ngàn Nhát CắtP
  • Xoẹt Xoẹt!Q
  • Sương Lam Bất BạiW
  • Xén XénE
  • Xe Chỉ Luồn KimR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
191
Thắng
103
Tỉ lệ thắng
53.93%
Tỉ lệ chọn
0.18%
Tỉ lệ cấm
2.63%
Độ khó
Trung bình

Thông số Gwen Đường giữa

2 782
Sát thương vật lý
22 118
Sát thương phép
3 990
Sát thương chuẩn
28 891
Tổng sát thương
33 720
Sát thương nhận
9 208
Hồi máu
7.6
Hạ gục
6.5
Số mạng
4.6
Hỗ trợ
3.4
Chuỗi hạ gục tối đa
14 631
Vàng
210
Lính tiêu diệt
4.1
CS rừng

Bảng ngọc Gwen Đường giữa

Gwen

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Hành
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Kiếm Tai Ương
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%
  • Trượng Hư Vô50%

Trang bị 5

  • Trượng Hư Vô60%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon40%

Trang bị 6

  • Quyền Trượng Bão Tố100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút4.7%
  • 16–20 phút3.7%
  • 21–25 phút12.6%
  • 26–30 phút31.4%
  • 31–35 phút25.1%
  • 36–40 phút15.2%
  • 41+ phút7.3%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút33.3%
  • 16–20 phút14.3%
  • 21–25 phút50%
  • 26–30 phút53.3%
  • 31–35 phút60.4%
  • 36–40 phút62.1%
  • 41+ phút57.1%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • Rồng đầu tiên56.7%
  • First Blood62%
  • Trụ đầu tiên72.3%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên73.7%
  • Baron đầu tiên85.5%