Background image

Ryze Đường giữa

Ryze Đường giữa có 46.91% thắng với 1.26% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 1 375 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ryze ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 375

Tỉ lệ thắng:46.91%

Tier:D

Ryze

Ryze — Đường giữa

Ryze

Ryze

D
  • Bậc Thầy Cổ ThuậtP
  • Quá TảiQ
  • Ngục Cổ NgữW
  • Dòng Chảy Ma PhápE
  • Vòng Xoáy Không GianR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 375
Thắng
645
Tỉ lệ thắng
46.91%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
0.5%
Độ khó
Khó

Thông số Ryze Đường giữa

1 095
Sát thương vật lý
24 835
Sát thương phép
320
Sát thương chuẩn
26 251
Tổng sát thương
30 733
Sát thương nhận
6 445
Hồi máu
5.6
Hạ gục
5.9
Số mạng
6.9
Hỗ trợ
2.7
Chuỗi hạ gục tối đa
12 325
Vàng
216
Lính tiêu diệt
5.5
CS rừng

Bảng ngọc Ryze Đường giữa

Ryze

Ngọc bổ trợ

Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Triệu Hồi AeryThiên Thạch Bí ẨnXung Kích Bão TốLửa Tử Thần
  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trượng Trường Sinh
  • Giày Thủy Ngân
  • Quyền Trượng Thiên Thần

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Thời Không79%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya21%

Trang bị 5

  • Tim Băng67%
  • Đồng Hồ Thời Không33%

Trang bị 6

  • Băng Giáp50%
  • Tim Băng50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.1%
  • 16–20 phút3%
  • 21–25 phút14.8%
  • 26–30 phút32.4%
  • 31–35 phút25.8%
  • 36–40 phút12.1%
  • 41+ phút5.8%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút42.9%
  • 16–20 phút48.8%
  • 21–25 phút38.2%
  • 26–30 phút47.8%
  • 31–35 phút51.3%
  • 36–40 phút47.6%
  • 41+ phút46.8%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood53.7%
  • Rồng đầu tiên56.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63.1%
  • Trụ đầu tiên64.8%
  • Baron đầu tiên78.6%