Background image

Diana Đường giữa

Diana Đường giữa có 50.14% thắng với 2.24% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 441 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Diana ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 441

Tỉ lệ thắng:50.14%

Tier:A

Diana

Diana — Đường giữa

Diana

Diana

A
  • Gươm Ánh TrăngP
  • Trăng Lưỡi LiềmQ
  • Thác BạcW
  • Trăng NonE
  • Trăng MờR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 441
Thắng
1 224
Tỉ lệ thắng
50.14%
Tỉ lệ chọn
2.24%
Tỉ lệ cấm
5.38%
Độ khó
Dễ

Thông số Diana Đường giữa

2 216
Sát thương vật lý
23 569
Sát thương phép
1 967
Sát thương chuẩn
27 753
Tổng sát thương
25 402
Sát thương nhận
2 932
Hồi máu
8.7
Hạ gục
7.4
Số mạng
6
Hỗ trợ
3.5
Chuỗi hạ gục tối đa
12 772
Vàng
177
Lính tiêu diệt
6.2
CS rừng

Bảng ngọc Diana Đường giữa

Diana

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Quyền Trượng Bão Tố
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya77%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon23%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Trang bị 6

  • Mũ Phù Thủy Rabadon56%
  • Trượng Hư Vô44%

Trang bị 7

  • Trượng Hư Vô50%
  • Đai Tên Lửa Hextech50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6%
  • 16–20 phút4.5%
  • 21–25 phút14.5%
  • 26–30 phút28.3%
  • 31–35 phút27.2%
  • 36–40 phút12%
  • 41+ phút7.5%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút57.1%
  • 16–20 phút62.4%
  • 21–25 phút54.4%
  • 26–30 phút47%
  • 31–35 phút48%
  • 36–40 phút48.1%
  • 41+ phút51.6%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55.2%
  • Rồng đầu tiên60.5%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên63%
  • Trụ đầu tiên64%
  • Baron đầu tiên77.3%