Background image

Vex Đường giữa

Vex Đường giữa có 48.06% thắng với 1.77% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 931 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vex ở Đường giữa.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 931

Tỉ lệ thắng:48.06%

Tier:C

Vex

Vex — Đường giữa

Vex

Vex

C
  • Buồn BựcP
  • Sóng U SầuQ
  • Chỗ Này Của Ta!W
  • Nỗi Buồn Lan TỏaE
  • Bóng Đen Đoạt MệnhR

Đường giữa · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 931
Thắng
928
Tỉ lệ thắng
48.06%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
3.99%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vex Đường giữa

1 489
Sát thương vật lý
26 066
Sát thương phép
768
Sát thương chuẩn
28 323
Tổng sát thương
22 924
Sát thương nhận
3 114
Hồi máu
7.7
Hạ gục
7
Số mạng
7.6
Hỗ trợ
3.3
Chuỗi hạ gục tối đa
12 110
Vàng
185
Lính tiêu diệt
1.3
CS rừng

Bảng ngọc Vex Đường giữa

Vex

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Đồng Hồ Cát Zhonya78%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon22%

Trang bị 5

  • Mũ Phù Thủy Rabadon69%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya31%

Trang bị 6

  • Trượng Hư Vô50%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon50%

Trang bị 7

  • Quyền Trượng Bão Tố67%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút4.9%
  • 21–25 phút13.1%
  • 26–30 phút27.2%
  • 31–35 phút27.4%
  • 36–40 phút13.8%
  • 41+ phút8.7%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.6%
  • 16–20 phút54.7%
  • 21–25 phút53.2%
  • 26–30 phút45.9%
  • 31–35 phút49.7%
  • 36–40 phút42.1%
  • 41+ phút45.5%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood55%
  • Rồng đầu tiên57.8%
  • Trụ đầu tiên64.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.1%
  • Baron đầu tiên75.5%