Background image

Tahm Kench Hỗ trợ

Tahm Kench Hỗ trợ có 48.34% thắng với 1.62% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier C. Dựa trên 1 746 trận ở bản vá 26.10, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Tahm Kench ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:1 746

Tỉ lệ thắng:48.34%

Tier:C

Tahm Kench

Tahm Kench — Hỗ trợ

Tahm Kench

Tahm Kench

C
  • Khẩu Vị Độc ĐáoP
  • Roi LưỡiQ
  • Du Ngoạn Thủy VựcW
  • Da DàyE
  • Đánh ChénR

Hỗ trợ · Bản vá 26.10 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
1 746
Thắng
844
Tỉ lệ thắng
48.34%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
4.09%
Độ khó
Dễ

Thông số Tahm Kench Hỗ trợ

3 744
Sát thương vật lý
13 592
Sát thương phép
999
Sát thương chuẩn
18 336
Tổng sát thương
43 855
Sát thương nhận
13 055
Hồi máu
4.3
Hạ gục
7
Số mạng
12
Hỗ trợ
1.9
Chuỗi hạ gục tối đa
10 051
Vàng
38.7
Lính tiêu diệt
0.8
CS rừng

Bảng ngọc Tahm Kench Hỗ trợ

Tahm Kench

Ngọc bổ trợ

Kiên Định

Kiên Định

  • Quyền Năng Bất DiệtDư ChấnHộ Vệ
  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức
Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Máu Tăng Tiến
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Trái Tim Khổng Thần
  • Giày Thép Gai
  • Giáp Gai

Trang bị 4

  • Giáp Tâm Linh87%
  • Áo Choàng Diệt Vong13%

Trang bị 5

  • Bình Minh & Hoàng Hôn67%
  • Áo Choàng Diệt Vong33%

Trang bị 6

  • Áo Choàng Diệt Vong50%
  • Lời Thề Hiệp Sĩ50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút5%
  • 16–20 phút5.4%
  • 21–25 phút12.9%
  • 26–30 phút26.1%
  • 31–35 phút27.6%
  • 36–40 phút15.1%
  • 41+ phút7.9%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút48.3%
  • 16–20 phút50.5%
  • 21–25 phút48.2%
  • 26–30 phút48.7%
  • 31–35 phút46.6%
  • 36–40 phút49.2%
  • 41+ phút50.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood52.6%
  • Rồng đầu tiên60.4%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên62.8%
  • Trụ đầu tiên64.1%
  • Baron đầu tiên74.3%