Background image

Camille Hỗ trợ

Camille Hỗ trợ có 47.83% thắng với 0.69% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 623 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Camille ở Hỗ trợ.

Cập nhật lần cuối:

Trận:623

Tỉ lệ thắng:47.83%

Tier:D

Camille

Camille — Hỗ trợ

Camille

Camille

D
  • Thích Ứng Phòng NgựP
  • Giao Thức Chuẩn XácQ
  • Đá Quét Chiến ThuậtW
  • Bắn Dây MócE
  • Tối Hậu ThưR

Hỗ trợ · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
623
Thắng
298
Tỉ lệ thắng
47.83%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
0.79%
Độ khó
Trung bình

Thông số Camille Hỗ trợ

13 273
Sát thương vật lý
487
Sát thương phép
5 236
Sát thương chuẩn
18 996
Tổng sát thương
30 085
Sát thương nhận
4 573
Hồi máu
5.3
Hạ gục
9
Số mạng
11.5
Hỗ trợ
1.9
Chuỗi hạ gục tối đa
10 226
Vàng
34.6
Lính tiêu diệt
1
CS rừng

Bảng ngọc Camille Hỗ trợ

Camille

Ngọc bổ trợ

Áp Đảo

Áp Đảo

  • Sốc ĐiệnThu Thập Hắc ÁmMưa Kiếm
  • Phát Bắn Đơn GiảnVị MáuTác Động Bất Chợt
  • Giác Quan Thứ SáuKý Ức Kinh HoàngCắm Mắt Sâu
  • Thợ Săn Tàn NhẫnThợ Săn Tối ThượngThợ Săn Kho Báu
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Thiêu Đốt

Trang bị khởi đầu

  • Bình Máu
  • Mắt Xanh

Trang bị cốt lõi

  • Giáo Thiên Ly
  • Giày Thép Gai
  • Móng Vuốt Sterak

Trang bị 4

  • Kiếm Điện Phong67%
  • Rìu Đại Mãng Xà33%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi50%
  • Kiếm Điện Phong50%

Trang bị 6

  • Giáp Gai50%
  • Kiếm Ác Xà50%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
WW
WW
E
E
E
E
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:0.96%Tỉ lệ thắng:50%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.4%
  • 16–20 phút5%
  • 21–25 phút14%
  • 26–30 phút28.7%
  • 31–35 phút27.8%
  • 36–40 phút12.5%
  • 41+ phút5.6%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút50%
  • 16–20 phút51.6%
  • 21–25 phút50.6%
  • 26–30 phút41.9%
  • 31–35 phút50.3%
  • 36–40 phút48.7%
  • 41+ phút51.4%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood50.9%
  • Rồng đầu tiên57.7%
  • Trụ đầu tiên64.9%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên65.5%
  • Baron đầu tiên76.1%

Cách trang Camille Hỗ trợ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Camille Hỗ trợ này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Camille ở Hỗ trợ được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Camille thể hiện ra sao ở Hỗ trợ, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Camille ở Hỗ trợ.

Dữ liệu Camille Hỗ trợ này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.