Background image

Vayne Đường dưới

Vayne Đường dưới có 50.61% thắng với 2.75% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier A. Dựa trên 2 124 trận ở bản vá 26.14, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Vayne ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:2 124

Tỉ lệ thắng:50.61%

Tier:A

Vayne

Vayne — Đường dưới

Vayne

Vayne

A
  • Thợ Săn Bóng ĐêmP
  • Nhào LộnQ
  • Mũi Tên BạcW
  • Kết ÁnE
  • Giờ Khắc Cuối CùngR

Đường dưới · Bản vá 26.14 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
2 124
Thắng
1 075
Tỉ lệ thắng
50.61%
Tỉ lệ chọn
2.75%
Tỉ lệ cấm
10.24%
Độ khó
Trung bình

Thông số Vayne Đường dưới

18 874
Sát thương vật lý
1 044
Sát thương phép
5 486
Sát thương chuẩn
25 406
Tổng sát thương
24 670
Sát thương nhận
6 543
Hồi máu
8.5
Hạ gục
7.2
Số mạng
6
Hỗ trợ
3.6
Chuỗi hạ gục tối đa
13 645
Vàng
184
Lính tiêu diệt
5.9
CS rừng

Bảng ngọc Vayne Đường dưới

Vayne

Ngọc bổ trợ

Chuẩn Xác

Chuẩn Xác

  • Sẵn Sàng Tấn CôngNhịp Độ Chết NgườiChinh PhụcBước Chân Thần Tốc
  • Hiện Diện Trí TuệHấp Thụ Sinh MệnhĐắc Thắng
  • Huyền Thoại: Hút MáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhHuyền Thoại: Gia Tốc
  • Nhát Chém Ân HuệĐốn HạChốt Chặn Cuối Cùng
Kiên Định

Kiên Định

  • Nện KhiênTàn Phá Hủy DiệtSuối Nguồn Sinh Mệnh
  • Kiểm Soát Điều KiệnNgọn Gió Thứ HaiGiáp Cốt
  • Kiên CườngLan TrànTiếp Sức

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Lá Chắn

Trang bị khởi đầu

  • Cung Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Giày Cuồng Nộ
  • Gươm Suy Vong
  • Cuồng Đao Guinsoo

Trang bị 4

  • Cung Chạng Vạng88%
  • Móc Diệt Thủy Quái12%

Trang bị 5

  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi52%
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm48%

Trang bị 6

  • Khiên Hextech Thử Nghiệm54%
  • Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi46%

Trang bị 7

  • Đao Tím67%
  • Khiên Hextech Thử Nghiệm33%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.5%
  • 16–20 phút4.1%
  • 21–25 phút13.6%
  • 26–30 phút29%
  • 31–35 phút25.3%
  • 36–40 phút14.3%
  • 41+ phút7.2%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.1%
  • 16–20 phút50.6%
  • 21–25 phút47.2%
  • 26–30 phút48.7%
  • 31–35 phút50.5%
  • 36–40 phút57.6%
  • 41+ phút51%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood54.3%
  • Rồng đầu tiên61.8%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên66.9%
  • Trụ đầu tiên71.6%
  • Baron đầu tiên77.9%

Cách trang Vayne Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vayne Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Vayne ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Vayne thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Vayne ở Đường dưới.

Dữ liệu Vayne Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.