Background image

Syndra Đường dưới

Syndra Đường dưới có 52.47% thắng với 0.24% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 425 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Syndra ở Đường dưới.

Cập nhật lần cuối:

Trận:425

Tỉ lệ thắng:52.47%

Tier:D

Syndra

Syndra — Đường dưới

Syndra

Syndra

D
  • Tối ThượngP
  • Quả Cầu Bóng TốiQ
  • Ý LựcW
  • Quét Tan Kẻ YếuE
  • Bùng Nổ Sức MạnhR

Đường dưới · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
425
Thắng
223
Tỉ lệ thắng
52.47%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
3.3%
Độ khó
Trung bình

Thông số Syndra Đường dưới

849
Sát thương vật lý
24 127
Sát thương phép
1 948
Sát thương chuẩn
26 925
Tổng sát thương
20 736
Sát thương nhận
2 245
Hồi máu
7.1
Hạ gục
6.4
Số mạng
7.8
Hỗ trợ
3.1
Chuỗi hạ gục tối đa
14 067
Vàng
214
Lính tiêu diệt
2.2
CS rừng

Bảng ngọc Syndra Đường dưới

Syndra

Ngọc bổ trợ

Cảm Hứng

Cảm Hứng

  • Nâng Cấp Băng GiáSách PhépĐòn Phủ Đầu
  • Bước Chân Màu NhiệmTốc Biến Ma ThuậtHoàn Tiền
  • Thuốc Thần Nhân BaGiao Hàng Bánh QuyThuốc Thời Gian
  • Nhạc Nào Cũng NhảyThấu Thị Vũ TrụVận Tốc Tiếp Cận
Pháp Thuật

Pháp Thuật

  • Bậc Thầy Nguyên TốDải Băng Năng LượngÁo Choàng Mây
  • Thăng Tiến Sức MạnhTập Trung Tuyệt ĐốiMau Lẹ
  • Thủy Thượng PhiêuCuồng Phong Tích TụThiêu Rụi

Mảnh chỉ số

  • Tốc Độ Đánh
  • Sức Mạnh Thích Ứng
  • Máu Tăng Tiến

Phép bổ trợ

  • Tốc Biến
  • Dịch Chuyển

Trang bị khởi đầu

  • Nhẫn Doran
  • Bình Máu

Trang bị cốt lõi

  • Vọng Âm Luden
  • Giày Pháp Sư
  • Ngọn Lửa Hắc Hóa

Trang bị 4

  • Mũ Phù Thủy Rabadon62%
  • Đồng Hồ Cát Zhonya38%

Trang bị 5

  • Đồng Hồ Cát Zhonya67%
  • Mũ Phù Thủy Rabadon33%

Trang bị 6

  • Hoa Tử Linh67%
  • Trượng Hư Vô33%

Trang bị 7

  • Dây Chuyền Chữ Thập100%

Ưu tiên kỹ năng

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
Q
Q
QQ
Q
Q
W
W
W
W
WW
E
E
EE
EE
R
R
R
R
Độ phổ biến:4.00%Tỉ lệ thắng:58.82%

Tổng quan đối đầu

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút6.8%
  • 16–20 phút4.7%
  • 21–25 phút14.4%
  • 26–30 phút26.8%
  • 31–35 phút26.8%
  • 36–40 phút13.4%
  • 41+ phút7.1%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút51.7%
  • 16–20 phút50%
  • 21–25 phút57.4%
  • 26–30 phút57.9%
  • 31–35 phút48.3%
  • 36–40 phút47.4%
  • 41+ phút50%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood63.5%
  • Rồng đầu tiên64.1%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên68.7%
  • Trụ đầu tiên70.3%
  • Baron đầu tiên86.9%

Cách trang Syndra Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Syndra Đường dưới này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Syndra ở Đường dưới được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Syndra thể hiện ra sao ở Đường dưới, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Syndra ở Đường dưới.

Dữ liệu Syndra Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.