Background image

Ahri Rừng

Ahri Rừng có 50% thắng với 0% chọn trong đơn/đôi xếp hạng và đang ở tier D. Dựa trên 8 trận ở bản vá 26.13, SeeMeta tóm tắt chỉ số tổng, vai, độ khó và tỉ lệ thắng đối đầu đường cho Ahri ở Rừng.

Cập nhật lần cuối:

Trận:8

Tỉ lệ thắng:50%

Tier:D

Ahri

Ahri — Rừng

Ahri

Ahri

D
  • Hút HồnP
  • Quả Cầu Ma ThuậtQ
  • Lửa Hồ LyW
  • Hôn GióE
  • Phi HồR

Rừng · Bản vá 26.13 · Xếp hạng đơn/đôi

Trận
8
Thắng
4
Tỉ lệ thắng
50%
Tỉ lệ chọn
0%
Tỉ lệ cấm
3.77%
Độ khó
Trung bình

Thông số Ahri Rừng

1 045
Sát thương vật lý
11 672
Sát thương phép
3 775
Sát thương chuẩn
16 493
Tổng sát thương
22 042
Sát thương nhận
6 659
Hồi máu
3.9
Hạ gục
6.4
Số mạng
5.9
Hỗ trợ
1.6
Chuỗi hạ gục tối đa
10 058
Vàng
124
Lính tiêu diệt
30.6
CS rừng

Độ phổ biến theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút12.5%
  • 26–30 phút37.5%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng theo thời lượng trận

  • 0–15 phút0%
  • 16–20 phút0%
  • 21–25 phút100%
  • 26–30 phút33.3%
  • 31–35 phút50%
  • 36–40 phút0%
  • 41+ phút0%

Tỉ lệ thắng khi giành mục tiêu

  • First Blood33.3%
  • Rồng đầu tiên50%
  • Trụ đầu tiên66.7%
  • Sứ giả khe vực đầu tiên100%
  • Baron đầu tiên100%

Cách trang Ahri Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ahri Rừng này được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi trận của Ahri ở Rừng được tổng hợp cho các chỉ số và build hiển thị ở đây.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ahri thể hiện ra sao ở Rừng, với winrate, pick rate và ban rate. Bên dưới là build, ngọc và phép bổ trợ được dùng nhiều nhất, cùng các matchup dễ nhất và khó nhất cho Ahri ở Rừng.

Dữ liệu Ahri Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cùng ngọc theo trận của bạn.