Background image

Trang bị đơn tốt nhất cho Gnar TFT với top đội hình và meta (Cập nhật Tháng 7 2026)

Tất cả trang bị đơn cho Gnar trong Teamfight Tactics, sắp xếp theo tier và hiệu suất. Thẻ tướng với tộc hệ và giá, top đội hình S tier của bộ hiện tại, tộc hệ và tướng phổ biến trong meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Gnar
GnarGiá 2
Tinh Linh ChuôngTinh Linh ChuôngBắn TỉaBắn Tỉa
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.31Tỷ lệ thắng:13.15%Top 4:52.46%
    46.1%
  • A
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.26Tỷ lệ thắng:13.3%Top 4:53.7%
    34.4%
  • A
    Kiếm Tử Thần
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB: 4.22Tỷ lệ thắng:13.94%Top 4:54.82%
    28.8%
  • A
    Diệt Khổng Lồ
    Kiếm B.F.Cung Gỗ
    Vị trí TB: 4.41Tỷ lệ thắng:12.46%Top 4:50.9%
    11.1%
  • A
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Áo Choàng BạcCung Gỗ
    Vị trí TB: 4.40Tỷ lệ thắng:11.66%Top 4:51.15%
    8.1%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.33Tỷ lệ thắng:11.8%Top 4:51.31%
    1.5%
  • B
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.67Tỷ lệ thắng:9.67%Top 4:45.71%
    8.6%
  • B
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB: 4.64Tỷ lệ thắng:9.23%Top 4:46.09%
    4.9%
  • C
    Cung Gỗ
    Vị trí TB: 5.07Tỷ lệ thắng:9.35%Top 4:40.03%
    1.8%
  • D
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 5.01Tỷ lệ thắng:5.53%Top 4:39.04%
    4.3%
  • D
    Kiếm B.F.
    Vị trí TB: 5.29Tỷ lệ thắng:5.92%Top 4:34.63%
    2.2%
  • D
    Kiếm Thuật Của Yasuo
    Vị trí TB: 4.69Tỷ lệ thắng:8.12%Top 4:48.12%
    1%
  • D
    Găng Đấu Tập
    Vị trí TB: 5.37Tỷ lệ thắng:7.49%Top 4:32.63%
    0.9%
  • D
    Ngọn Giáo Shojin
    Kiếm B.F.Nước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB: 4.85Tỷ lệ thắng:6.85%Top 4:43.49%
    0.8%
  • D
    Kiếm của Tay Bạc
    Vị trí TB: 4.26Tỷ lệ thắng:18.32%Top 4:50%
    0.7%
  • D
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB: 4.72Tỷ lệ thắng:8.27%Top 4:46.46%
    0.7%
  • D
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.44Tỷ lệ thắng:10.04%Top 4:49.4%
    0.7%
  • D
    Đao Chớp
    Vị trí TB: 4.45Tỷ lệ thắng:11.81%Top 4:48.95%
    0.7%
  • D
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.73Tỷ lệ thắng:7.95%Top 4:45.61%
    0.7%
  • D
    Vương Miện Demacia
    Vị trí TB: 4.16Tỷ lệ thắng:10.42%Top 4:52.6%
    0.5%
  • D
    Ấn Vô Pháp
    Chảo VàngGăng Đấu Tập
    Vị trí TB: 4.68Tỷ lệ thắng:13.45%Top 4:41.52%
    0.5%
  • D
    Pháo Xương Cá
    Vị trí TB: 4.19Tỷ lệ thắng:12.42%Top 4:55.9%
    0.5%
  • D
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Găng Đấu TậpÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB: 4.39Tỷ lệ thắng:10%Top 4:53.75%
    0.4%
  • D
    Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 5.64Tỷ lệ thắng:3.13%Top 4:26.25%
    0.4%
  • D
    Ám Ảnh Của Varus
    Vị trí TB: 4.03Tỷ lệ thắng:9.55%Top 4:61.78%
    0.4%
  • D
    Ấn Chiêm Tinh
    Siêu XẻngGậy Quá Khổ
    Vị trí TB: 4.78Tỷ lệ thắng:13.38%Top 4:43.31%
    0.4%
  • D
    Đại Bác Hải Tặc
    Vị trí TB: 3.89Tỷ lệ thắng:14.67%Top 4:64%
    0.4%
  • D
    Kính Nhắm Thiện Xạ
    Vị trí TB: 4.37Tỷ lệ thắng:11.03%Top 4:53.68%
    0.4%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
    Vị trí TB: 4.34Tỷ lệ thắng:12.12%Top 4:52.27%
    0.4%
  • D
    Dị Thường
    Vị trí TB: 4.21Tỷ lệ thắng:15.63%Top 4:54.69%
    0.4%

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT