Background image

Gậy Quá Khổ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Gậy Quá Khổ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Gậy Quá Khổ

Gậy Quá Khổ

Gậy Quá Khổ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 5 945 trận

Ability Power +10 Sức Mạnh Phép Thuật

Ability Power:
10
Vị trí TB:
4.88
Tỉ lệ chọn:
6.2%
Top 4:
43.11%
Tỷ lệ thắng:
8.88%

Tướng dùng Gậy Quá Khổ

  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.77Top 4:27.27%Tỷ lệ thắng:4.04%
    2.8%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5.50Top 4:34.19%Tỷ lệ thắng:7.69%
    2.8%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5.10Top 4:36.29%Tỷ lệ thắng:8.44%
    2.6%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.92Top 4:44.13%Tỷ lệ thắng:8.02%
    2.5%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:5.48Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:0.78%
    2.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.19%Tỷ lệ thắng:17.7%
    2.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.82Top 4:43.01%Tỷ lệ thắng:7.25%
    2.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:5.37Top 4:34.75%Tỷ lệ thắng:4.26%
    2.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:5.44Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    2.1%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.94Top 4:41.74%Tỷ lệ thắng:4.76%
    1.9%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5.38Top 4:32.97%Tỷ lệ thắng:6.59%
    1.8%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.59Top 4:51.65%Tỷ lệ thắng:10.44%
    1.8%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.53Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.51%
    1.8%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.39Top 4:52.7%Tỷ lệ thắng:14.19%
    1.7%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5Top 4:38.69%Tỷ lệ thắng:6.57%
    1.7%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:5.09Top 4:39.62%Tỷ lệ thắng:8.49%
    1.6%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.85Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:16.15%
    1.6%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.84Top 4:43.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    1.5%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.89Top 4:45.52%Tỷ lệ thắng:5.97%
    1.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5.55Top 4:33.77%Tỷ lệ thắng:2.65%
    1.5%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.98Top 4:50.94%Tỷ lệ thắng:5.66%
    1.3%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.68Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:6.35%
    1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.14Top 4:56.3%Tỷ lệ thắng:24.44%
    1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.90Top 4:41.03%Tỷ lệ thắng:9.62%
    0.9%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.30Top 4:55.63%Tỷ lệ thắng:11.92%
    0.8%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.44%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.6%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5.25Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:8.77%
    0.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.02Top 4:41.07%Tỷ lệ thắng:3.57%
    0.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.93Top 4:58.62%Tỷ lệ thắng:15.52%
    0.5%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.49Top 4:55.74%Tỷ lệ thắng:3.28%
    0.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.38Top 4:48.68%Tỷ lệ thắng:11.84%
    0.5%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.01Top 4:44.78%Tỷ lệ thắng:7.46%
    0.4%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.78Top 4:39.24%Tỷ lệ thắng:13.92%
    0.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.23Top 4:34.62%Tỷ lệ thắng:17.31%
    0.3%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.78Top 4:43.9%Tỷ lệ thắng:4.88%
    0.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.96Top 4:61.7%Tỷ lệ thắng:17.02%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:5.09Top 4:43.48%Tỷ lệ thắng:10.87%
    0.3%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.88Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:9.8%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:5.27Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:7.58%
    0.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.65Top 4:48.98%Tỷ lệ thắng:18.37%
    0.2%