Background image

Tam Luyện Kiếm trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Tam Luyện Kiếm trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Tam Luyện Kiếm

Tam Luyện Kiếm

Tam Luyện Kiếm

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 217 trận

Tăng MỌI CHỈ SỐ!

Attack Damage:
0.3
Ability Power:
30
Armor:
30
Attack Speed:
30
Health:
300
Magic Resist:
30
Vị trí TB:
4.17
Tỉ lệ chọn:
1.27%
Top 4:
56.78%
Tỷ lệ thắng:
14.54%

Tướng dùng Tam Luyện Kiếm

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.21Top 4:55.06%Tỷ lệ thắng:13.48%
    0.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.42Top 4:70.15%Tỷ lệ thắng:28.36%
    0.6%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.86Top 4:62.07%Tỷ lệ thắng:24.14%
    0.6%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.81Top 4:62.64%Tỷ lệ thắng:12.09%
    0.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:3.97Top 4:63.38%Tỷ lệ thắng:14.08%
    0.5%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.41Top 4:59.09%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.80Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:20.45%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.02Top 4:60%Tỷ lệ thắng:22%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:3.75Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.3%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.70Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.3%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5.33Top 4:40%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.69Top 4:75.86%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.2%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.29Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.32Top 4:57.89%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.71Top 4:44.12%Tỷ lệ thắng:14.71%
    0.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.74Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:5.71%
    0.2%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.14Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.44Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.79Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.27Top 4:68.18%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.28Top 4:64%Tỷ lệ thắng:20%
    0.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.06Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.08Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:20.83%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.30Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.1%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:3.88Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.1%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.17Top 4:50%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.46Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.1%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.73Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5.45Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:18.18%
    0.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.45Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:45.45%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.05Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:19.05%
    0.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.25Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.70Top 4:43.48%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.1%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.15Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.25Top 4:60%Tỷ lệ thắng:5%
    0.1%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.82Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.1%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.47Top 4:47.06%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.1%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.13Top 4:50%Tỷ lệ thắng:25%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.88Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.88Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0%