Background image

Cung Gỗ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Cung Gỗ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Cung Gỗ

Cung Gỗ

Cung Gỗ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 5 667 trận

Attack Speed +10% Tốc Độ Đánh

Attack Speed:
10
Vị trí TB:
4.86
Tỉ lệ chọn:
5.91%
Top 4:
43.67%
Tỷ lệ thắng:
9.26%

Tướng dùng Cung Gỗ

  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.82Top 4:26.37%Tỷ lệ thắng:6.59%
    2.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.93Top 4:41.83%Tỷ lệ thắng:7.22%
    2.2%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.08Top 4:58.51%Tỷ lệ thắng:15.96%
    1.9%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.89Top 4:39.49%Tỷ lệ thắng:8.28%
    1.9%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5.03Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:4.49%
    1.9%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.42Top 4:35.44%Tỷ lệ thắng:1.27%
    1.8%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5.19Top 4:30.91%Tỷ lệ thắng:8.18%
    1.8%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.99Top 4:42.68%Tỷ lệ thắng:8.92%
    1.7%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.69Top 4:48.5%Tỷ lệ thắng:9.77%
    1.7%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.91Top 4:39.37%Tỷ lệ thắng:11.02%
    1.6%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.83Top 4:45.65%Tỷ lệ thắng:8.33%
    1.6%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.54Top 4:48.95%Tỷ lệ thắng:14.74%
    1.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5.05Top 4:38.71%Tỷ lệ thắng:9.03%
    1.5%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.13Top 4:35.58%Tỷ lệ thắng:5.77%
    1.5%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5.31Top 4:35.25%Tỷ lệ thắng:7.19%
    1.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.06Top 4:41.41%Tỷ lệ thắng:5.05%
    1.3%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.96Top 4:55.97%Tỷ lệ thắng:17.91%
    1.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.69Top 4:47.86%Tỷ lệ thắng:10.26%
    1.3%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.03Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:4.69%
    1.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.92Top 4:44.95%Tỷ lệ thắng:9.17%
    1.2%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:5.32Top 4:36%Tỷ lệ thắng:8%
    1.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.95Top 4:45%Tỷ lệ thắng:5%
    1.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.28Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:13.54%
    1.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.95Top 4:44.15%Tỷ lệ thắng:7.45%
    1.1%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.66Top 4:46.71%Tỷ lệ thắng:12.5%
    1.1%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:5.94Top 4:22.22%Tỷ lệ thắng:3.7%
    1.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.02Top 4:40.56%Tỷ lệ thắng:12.78%
    1.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.72Top 4:43.08%Tỷ lệ thắng:6.15%
    1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.14Top 4:36.76%Tỷ lệ thắng:4.41%
    0.9%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.84Top 4:29.69%Tỷ lệ thắng:4.69%
    0.9%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.96Top 4:44.68%Tỷ lệ thắng:6.38%
    0.9%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:5.58Top 4:30.77%Tỷ lệ thắng:5.77%
    0.9%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.86Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:6.94%
    0.8%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.77Top 4:45.24%Tỷ lệ thắng:11.9%
    0.8%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.73Top 4:45.07%Tỷ lệ thắng:8.45%
    0.7%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.66Top 4:49.32%Tỷ lệ thắng:9.59%
    0.7%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.43Top 4:35.16%Tỷ lệ thắng:4.4%
    0.7%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.60Top 4:46.9%Tỷ lệ thắng:12.39%
    0.6%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.91Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:20.29%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.13Top 4:63.83%Tỷ lệ thắng:10.64%
    0.3%