Background image

Thịnh Nộ Thủy Quái trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Thịnh Nộ Thủy Quái trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Thịnh Nộ Thủy Quái

Thịnh Nộ Thủy Quái
Áo Choàng BạcCung Gỗ

Thịnh Nộ Thủy Quái

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 19 674 trận

Đòn đánh cho 3.5 Sức Mạnh Công Kích cộng dồn, tối đa 15 đòn đánh. Sau 15 đòn đánh, nhận 15 Tốc Độ Đánh.

Attack Damage:
0.1
AD On Attack:
0.035
Attack Speed:
10
AS Capstone:
0.15
Magic Resist:
20
Max stacks:
15
Vị trí TB:
4.03
Tỉ lệ chọn:
20.51%
Top 4:
59.14%
Tỷ lệ thắng:
15.62%

Tướng dùng Thịnh Nộ Thủy Quái

  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.21Top 4:54.24%Tỷ lệ thắng:17.86%
    31%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.74Top 4:64.79%Tỷ lệ thắng:17.76%
    26.8%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.97Top 4:61.03%Tỷ lệ thắng:14.98%
    24.3%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.90Top 4:41.4%Tỷ lệ thắng:8.6%
    12%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.13Top 4:56.89%Tỷ lệ thắng:13.14%
    8.9%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.11Top 4:58.43%Tỷ lệ thắng:20.22%
    8.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.42Top 4:71.28%Tỷ lệ thắng:20.71%
    7.9%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.61Top 4:46.11%Tỷ lệ thắng:11.2%
    6.3%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.63Top 4:49.78%Tỷ lệ thắng:8.23%
    5.4%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:3.94Top 4:60.79%Tỷ lệ thắng:15.47%
    4.5%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.89Top 4:61.38%Tỷ lệ thắng:14.25%
    3.5%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.08Top 4:56.01%Tỷ lệ thắng:15.44%
    3.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.20Top 4:53.16%Tỷ lệ thắng:15.99%
    2.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.77Top 4:64.57%Tỷ lệ thắng:18.9%
    2.3%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.60Top 4:47.55%Tỷ lệ thắng:13.99%
    2.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.52Top 4:52.53%Tỷ lệ thắng:12.12%
    1.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.21Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:4.17%
    1.3%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.91Top 4:60.54%Tỷ lệ thắng:14.59%
    1.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.06Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:15.63%
    1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.53Top 4:45.28%Tỷ lệ thắng:11.32%
    0.8%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.50Top 4:50.49%Tỷ lệ thắng:9.71%
    0.8%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.70Top 4:69.79%Tỷ lệ thắng:11.46%
    0.7%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.43Top 4:53.45%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.7%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.48Top 4:48.28%Tỷ lệ thắng:15.52%
    0.6%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.25Top 4:52.73%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.6%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.32Top 4:55.93%Tỷ lệ thắng:10.17%
    0.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.67Top 4:63.93%Tỷ lệ thắng:16.39%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.79Top 4:66.04%Tỷ lệ thắng:13.21%
    0.5%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.36Top 4:52.54%Tỷ lệ thắng:8.47%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.92Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:13.1%
    0.5%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.41Top 4:50.98%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.14Top 4:54.24%Tỷ lệ thắng:13.56%
    0.4%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:3.85Top 4:62.3%Tỷ lệ thắng:13.11%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.31Top 4:55.84%Tỷ lệ thắng:10.39%
    0.3%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.08Top 4:62.3%Tỷ lệ thắng:13.11%
    0.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.17Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.02Top 4:61.02%Tỷ lệ thắng:22.03%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.85Top 4:56.16%Tỷ lệ thắng:16.44%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.49Top 4:54.39%Tỷ lệ thắng:12.28%
    0.2%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5.06Top 4:31.91%Tỷ lệ thắng:4.26%
    0.2%