Background image

Kiếm B.F. trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Kiếm B.F. trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Kiếm B.F.

Kiếm B.F.

Kiếm B.F.

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 5 529 trận

Attack Damage +10 Sức Mạnh Công Kích

Attack Damage:
0.1
Vị trí TB:
4.92
Tỉ lệ chọn:
5.76%
Top 4:
42.65%
Tỷ lệ thắng:
8.9%

Tướng dùng Kiếm B.F.

  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5.36Top 4:32.26%Tỷ lệ thắng:5.81%
    2.5%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.65Top 4:27.84%Tỷ lệ thắng:7.22%
    2.3%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.89Top 4:45.88%Tỷ lệ thắng:9.68%
    2.3%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.53Top 4:48.18%Tỷ lệ thắng:15.76%
    2.3%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.48Top 4:31.87%Tỷ lệ thắng:2.2%
    2.1%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.06Top 4:38.46%Tỷ lệ thắng:5.77%
    2%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.30Top 4:34.52%Tỷ lệ thắng:6.55%
    2%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.96Top 4:41.45%Tỷ lệ thắng:9.33%
    2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.90Top 4:41.72%Tỷ lệ thắng:8.58%
    1.9%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.72Top 4:45.61%Tỷ lệ thắng:10.53%
    1.9%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.82Top 4:46%Tỷ lệ thắng:6.8%
    1.6%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:6.11Top 4:20.75%Tỷ lệ thắng:6.6%
    1.6%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:5.21Top 4:35.46%Tỷ lệ thắng:6.38%
    1.5%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.24Top 4:37.18%Tỷ lệ thắng:12.82%
    1.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.88Top 4:47.37%Tỷ lệ thắng:10.53%
    1.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.59Top 4:48.74%Tỷ lệ thắng:9.66%
    1.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.84Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:8.84%
    1.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.37Top 4:36.14%Tỷ lệ thắng:6.02%
    1.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.42Top 4:50%Tỷ lệ thắng:12.22%
    1.1%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.51Top 4:32.07%Tỷ lệ thắng:4.89%
    1.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.48Top 4:30.95%Tỷ lệ thắng:7.14%
    1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.98Top 4:44.58%Tỷ lệ thắng:2.41%
    1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.95Top 4:38.82%Tỷ lệ thắng:8.24%
    0.9%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.53Top 4:51.72%Tỷ lệ thắng:12.07%
    0.9%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.20Top 4:38.78%Tỷ lệ thắng:8.16%
    0.9%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.98Top 4:40.23%Tỷ lệ thắng:6.9%
    0.8%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.88Top 4:41.43%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.8%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.58Top 4:46.58%Tỷ lệ thắng:6.85%
    0.7%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.95Top 4:40.71%Tỷ lệ thắng:5%
    0.7%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.96Top 4:24.49%Tỷ lệ thắng:6.12%
    0.7%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.21Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:18.06%
    0.7%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.31Top 4:59.26%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.6%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.50Top 4:47.92%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.48Top 4:53.52%Tỷ lệ thắng:14.08%
    0.5%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.54Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.4%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5Top 4:43.9%Tỷ lệ thắng:12.2%
    0.4%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.90Top 4:40.82%Tỷ lệ thắng:4.08%
    0.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.35Top 4:54.55%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.3%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.33Top 4:58.97%Tỷ lệ thắng:12.82%
    0.2%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.44Top 4:51.16%Tỷ lệ thắng:13.95%
    0.1%