Background image

Ngọn Giáo Shojin trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ngọn Giáo Shojin trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ngọn Giáo Shojin

Ngọn Giáo Shojin
Kiếm B.F.Nước Mắt Nữ Thần

Ngọn Giáo Shojin

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 35 392 trận

Các đòn đánh giúp hồi lại 5 Năng Lượng.

Attack Damage:
0.15
Ability Power:
15
Flat Mana Restore:
5
Mana regen:
1
Vị trí TB:
4.13
Tỉ lệ chọn:
36.9%
Top 4:
56.8%
Tỷ lệ thắng:
15.33%

Tướng dùng Ngọn Giáo Shojin

  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.32Top 4:53%Tỷ lệ thắng:16.95%
    99.8%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.40Top 4:50.1%Tỷ lệ thắng:18.91%
    44.4%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.19Top 4:55.55%Tỷ lệ thắng:14.55%
    26.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.17Top 4:55.46%Tỷ lệ thắng:17.78%
    24.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.89Top 4:62%Tỷ lệ thắng:16.4%
    21.9%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.98Top 4:59.96%Tỷ lệ thắng:14.98%
    21%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.89Top 4:61.59%Tỷ lệ thắng:14.53%
    20.6%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.53Top 4:49.62%Tỷ lệ thắng:10.63%
    18.4%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.11%Tỷ lệ thắng:15.68%
    16.5%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.56Top 4:66.83%Tỷ lệ thắng:22.69%
    16.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.17Top 4:56.51%Tỷ lệ thắng:13.93%
    15.4%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.16Top 4:55.77%Tỷ lệ thắng:17.89%
    12.2%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.40Top 4:52.41%Tỷ lệ thắng:10.29%
    11.6%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.48Top 4:47.98%Tỷ lệ thắng:12.15%
    10.9%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.62Top 4:68.07%Tỷ lệ thắng:19.35%
    10%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.74%Tỷ lệ thắng:11.28%
    8%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.77Top 4:63.05%Tỷ lệ thắng:20.26%
    7.5%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.09Top 4:57.42%Tỷ lệ thắng:16.02%
    6.7%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.72Top 4:45.73%Tỷ lệ thắng:7.04%
    5.9%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.43Top 4:50.99%Tỷ lệ thắng:15.13%
    5.8%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.80Top 4:43.06%Tỷ lệ thắng:7.87%
    5.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.44Top 4:51.52%Tỷ lệ thắng:9.14%
    4.7%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.35Top 4:54.52%Tỷ lệ thắng:13.71%
    4.6%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.71Top 4:65.96%Tỷ lệ thắng:16.53%
    4.2%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.04Top 4:38.06%Tỷ lệ thắng:9.7%
    3.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.57Top 4:67.56%Tỷ lệ thắng:20.89%
    2.8%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.99Top 4:61.56%Tỷ lệ thắng:10.85%
    2.7%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.88Top 4:60.61%Tỷ lệ thắng:17.75%
    2.1%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.76Top 4:44.22%Tỷ lệ thắng:7.04%
    1.9%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.53Top 4:69.69%Tỷ lệ thắng:22.44%
    1.9%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.80Top 4:43.53%Tỷ lệ thắng:8.82%
    1.9%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.17Top 4:53.14%Tỷ lệ thắng:13.14%
    1.7%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.29Top 4:51.3%Tỷ lệ thắng:9.57%
    1.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.83Top 4:61.45%Tỷ lệ thắng:14.46%
    1.5%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.57Top 4:53.08%Tỷ lệ thắng:9.23%
    1.4%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.23Top 4:59.23%Tỷ lệ thắng:12.31%
    1.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.64Top 4:46.6%Tỷ lệ thắng:8.74%
    1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.87Top 4:65.27%Tỷ lệ thắng:11.38%
    0.9%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.62Top 4:44.96%Tỷ lệ thắng:13.18%
    0.9%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.16Top 4:58.04%Tỷ lệ thắng:11.61%
    0.7%