Background image

Quỷ Thư Morello trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Quỷ Thư Morello trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Quỷ Thư Morello

Quỷ Thư Morello
Gậy Quá KhổĐai Khổng Lồ

Quỷ Thư Morello

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 12 119 trận

Đòn Đánh và Kỹ Năng gây 1% Thiêu Đốt và 33% Vết Thương Sâu lên kẻ địch trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu nhận được

Ability Power:
20
Burn Duration:
10
Burn percent:
1
Grievous Wounds Percent:
33
Health:
150
Mana regen:
1
Monster Cap:
100
Ticks Per Second:
1
Vị trí TB:
3.99
Tỉ lệ chọn:
12.64%
Top 4:
59.5%
Tỷ lệ thắng:
16.12%

Tướng dùng Quỷ Thư Morello

  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.56Top 4:66.83%Tỷ lệ thắng:23.44%
    9.8%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.17%Tỷ lệ thắng:14.43%
    9.7%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.83Top 4:61.47%Tỷ lệ thắng:18.74%
    9.4%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.11Top 4:59.73%Tỷ lệ thắng:13.42%
    9.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.76Top 4:65.73%Tỷ lệ thắng:15.43%
    7.4%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.71Top 4:44.66%Tỷ lệ thắng:7.67%
    5.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.10Top 4:56.1%Tỷ lệ thắng:12.8%
    5.3%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.65Top 4:65%Tỷ lệ thắng:21.19%
    4.9%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.11Top 4:57.1%Tỷ lệ thắng:15.5%
    4.3%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.66Top 4:48.59%Tỷ lệ thắng:9.04%
    4.2%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.20Top 4:71.3%Tỷ lệ thắng:30.77%
    4.2%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.74Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:7.14%
    3.6%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:3.76Top 4:67.72%Tỷ lệ thắng:13.33%
    3.4%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.45Top 4:49.08%Tỷ lệ thắng:12.88%
    3.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.37Top 4:72.27%Tỷ lệ thắng:24.27%
    2.8%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.29Top 4:51.98%Tỷ lệ thắng:16.38%
    2.7%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.41Top 4:52.17%Tỷ lệ thắng:10.14%
    1.4%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.83Top 4:64.66%Tỷ lệ thắng:12.93%
    1.3%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.16Top 4:55%Tỷ lệ thắng:12.5%
    1.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.53Top 4:50.47%Tỷ lệ thắng:8.41%
    1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.23Top 4:75%Tỷ lệ thắng:27.34%
    0.9%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.09Top 4:58.28%Tỷ lệ thắng:16.56%
    0.9%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.75Top 4:71.93%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.7%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.50Top 4:51.18%Tỷ lệ thắng:10.43%
    0.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.81Top 4:61.76%Tỷ lệ thắng:13.24%
    0.7%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.46Top 4:69.51%Tỷ lệ thắng:18.29%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.22Top 4:53.7%Tỷ lệ thắng:13.89%
    0.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.33Top 4:74.29%Tỷ lệ thắng:21.43%
    0.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.06Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:15.15%
    0.6%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.74Top 4:64.96%Tỷ lệ thắng:17.52%
    0.6%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.03Top 4:58.52%Tỷ lệ thắng:16.3%
    0.6%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.05Top 4:59.6%Tỷ lệ thắng:14.14%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.05Top 4:58.97%Tỷ lệ thắng:14.1%
    0.5%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.30Top 4:50.47%Tỷ lệ thắng:17.76%
    0.5%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.56Top 4:47.37%Tỷ lệ thắng:8.77%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.59Top 4:62.65%Tỷ lệ thắng:20.48%
    0.5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.23Top 4:58.46%Tỷ lệ thắng:12.31%
    0.5%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.61Top 4:43.66%Tỷ lệ thắng:11.27%
    0.5%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.94Top 4:65.12%Tỷ lệ thắng:11.63%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.24Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:11.9%
    0.4%