Background image

Găng Đấu Tập trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Găng Đấu Tập trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Găng Đấu Tập

Găng Đấu Tập

Găng Đấu Tập

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 4 600 trận

+20 Tỉ Lệ Chí Mạng

Critical Strike Chance:
20
Vị trí TB:
4.81
Tỉ lệ chọn:
4.8%
Top 4:
43.61%
Tỷ lệ thắng:
10.11%

Tướng dùng Găng Đấu Tập

  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.69Top 4:47.19%Tỷ lệ thắng:10.11%
    1.4%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.76Top 4:44.64%Tỷ lệ thắng:14.88%
    1.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.25Top 4:52.28%Tỷ lệ thắng:20.81%
    1.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.97Top 4:41.49%Tỷ lệ thắng:7.47%
    1.4%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.37Top 4:36.73%Tỷ lệ thắng:2.04%
    1.2%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.54Top 4:34%Tỷ lệ thắng:6%
    1.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.28Top 4:57.45%Tỷ lệ thắng:17.02%
    1.2%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:5.30Top 4:32.18%Tỷ lệ thắng:6.9%
    1.1%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:5.62Top 4:23.33%Tỷ lệ thắng:6.67%
    1.1%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.61Top 4:44.95%Tỷ lệ thắng:8.26%
    1.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.24Top 4:37.08%Tỷ lệ thắng:6.74%
    1.1%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.89Top 4:41.18%Tỷ lệ thắng:4.71%
    1.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.98Top 4:43.16%Tỷ lệ thắng:4.21%
    1.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.54Top 4:27%Tỷ lệ thắng:7%
    1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.90Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:3.75%
    1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.42Top 4:51.76%Tỷ lệ thắng:8.24%
    0.9%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.74Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:11.56%
    0.9%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.47Top 4:49.59%Tỷ lệ thắng:12.4%
    0.9%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:6.10Top 4:26.23%Tỷ lệ thắng:3.28%
    0.9%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.90Top 4:37.04%Tỷ lệ thắng:13.58%
    0.9%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.23Top 4:35.48%Tỷ lệ thắng:3.23%
    0.9%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:5.22Top 4:31.25%Tỷ lệ thắng:11.46%
    0.9%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.67Top 4:48.7%Tỷ lệ thắng:7.79%
    0.8%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.82Top 4:40.88%Tỷ lệ thắng:10.06%
    0.8%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:5.04Top 4:45.83%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.8%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.25Top 4:54.22%Tỷ lệ thắng:12.05%
    0.8%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5.18Top 4:36.3%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.8%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.63Top 4:45.89%Tỷ lệ thắng:10.27%
    0.8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.72Top 4:44.96%Tỷ lệ thắng:7.75%
    0.8%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:5.47Top 4:38.78%Tỷ lệ thắng:2.04%
    0.7%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5.64Top 4:26.73%Tỷ lệ thắng:4.95%
    0.7%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.71Top 4:64.41%Tỷ lệ thắng:23.73%
    0.7%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.75Top 4:44.44%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.6%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.71Top 4:48.39%Tỷ lệ thắng:11.29%
    0.6%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.78Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.62%
    0.6%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.47Top 4:50%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.6%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.78Top 4:43.64%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.82Top 4:61.11%Tỷ lệ thắng:22.22%
    0.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.69Top 4:46.25%Tỷ lệ thắng:5%
    0.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.37Top 4:54.24%Tỷ lệ thắng:5.08%
    0.3%