Background image

Bàn Tay Công Lý trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Bàn Tay Công Lý trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Bàn Tay Công Lý

Bàn Tay Công Lý
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập

Bàn Tay Công Lý

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 26 630 trận

Nhận 2 hiệu ứng:15 Sức Mạnh Công Kích và 15% Sức Mạnh Phép Thuật.12 Hút Máu Toàn Phần. Khi còn trên 50 Máu, tăng gấp đôi Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật. Khi còn dưới 50 Máu, nhận gấp đôi lượng Hút Máu Toàn Phần.

AD_Not Stat Bar:
0.15
AP_Not Stat Bar:
15
Critical Strike Chance:
20
Health threshold:
0.5
Mana regen:
1
Stat Omnivamp_Not Stat Bar:
0.12
Vị trí TB:
4.13
Tỉ lệ chọn:
27.77%
Top 4:
57.21%
Tỷ lệ thắng:
14.36%

Tướng dùng Bàn Tay Công Lý

  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.39Top 4:71.22%Tỷ lệ thắng:25.1%
    22.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.03Top 4:39.12%Tỷ lệ thắng:5.68%
    15.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.08Top 4:58.02%Tỷ lệ thắng:14.65%
    14.9%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.66%Tỷ lệ thắng:11.04%
    14.6%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.66Top 4:46.89%Tỷ lệ thắng:8.06%
    14.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.89%Tỷ lệ thắng:9.52%
    13%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.71Top 4:64.54%Tỷ lệ thắng:19.82%
    12.5%
  • Zed

    Zed

    Vị trí TB:4.73Top 4:49.11%Tỷ lệ thắng:5.92%
    12.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.37Top 4:70.87%Tỷ lệ thắng:24.38%
    11.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.05Top 4:58.79%Tỷ lệ thắng:14.7%
    11%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:17.48%
    10.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.29Top 4:54.09%Tỷ lệ thắng:11.35%
    8.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.48%Tỷ lệ thắng:11.45%
    8.1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.96%Tỷ lệ thắng:10.82%
    6.9%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.39%Tỷ lệ thắng:11.67%
    6.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.73Top 4:65.44%Tỷ lệ thắng:19.22%
    6.1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5.11Top 4:39.65%Tỷ lệ thắng:6.41%
    5.5%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.51Top 4:70.44%Tỷ lệ thắng:22.89%
    3.9%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.32Top 4:53.9%Tỷ lệ thắng:6.49%
    3.6%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.92Top 4:62.12%Tỷ lệ thắng:15.24%
    3.5%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.43Top 4:51.8%Tỷ lệ thắng:11.6%
    3.4%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.63Top 4:46.93%Tỷ lệ thắng:10.06%
    3.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.92Top 4:63.66%Tỷ lệ thắng:11.78%
    2.5%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.39Top 4:55.15%Tỷ lệ thắng:9.28%
    2.5%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.55Top 4:66.29%Tỷ lệ thắng:22%
    2.4%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.09Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:7.19%
    2.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.34Top 4:49.25%Tỷ lệ thắng:11.19%
    1.6%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.49Top 4:50%Tỷ lệ thắng:13.27%
    1.5%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:5.07Top 4:39.57%Tỷ lệ thắng:6.09%
    1.5%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.70Top 4:44.85%Tỷ lệ thắng:7.88%
    1.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.60Top 4:48.37%Tỷ lệ thắng:7.44%
    1.4%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.47Top 4:50.85%Tỷ lệ thắng:11.02%
    1.3%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.51Top 4:70.15%Tỷ lệ thắng:20.9%
    1.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.29Top 4:57.28%Tỷ lệ thắng:12.21%
    1.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.09Top 4:56.72%Tỷ lệ thắng:14.18%
    1.1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.19Top 4:58.57%Tỷ lệ thắng:8.57%
    0.8%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.35Top 4:54.7%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.7%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.33Top 4:52.5%Tỷ lệ thắng:9.17%
    0.6%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.51Top 4:53%Tỷ lệ thắng:4%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.08Top 4:58.95%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.4%