Background image

Ấn Thời Không trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Thời Không trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Thời Không

Ấn Thời Không
Siêu XẻngCung Gỗ

Ấn Thời Không

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 1 950 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Thời Không.

Attack Speed:
15
Health:
200
Vị trí TB:
4.41
Tỉ lệ chọn:
2.03%
Top 4:
50.87%
Tỷ lệ thắng:
14.41%

Tướng dùng Ấn Thời Không

  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.30Top 4:47.95%Tỷ lệ thắng:17.81%
    0.8%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.64Top 4:63%Tỷ lệ thắng:29%
    0.7%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.37Top 4:50.68%Tỷ lệ thắng:12.33%
    0.6%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.53Top 4:50.88%Tỷ lệ thắng:14.04%
    0.6%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.86Top 4:65.52%Tỷ lệ thắng:20.69%
    0.6%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.45Top 4:48.94%Tỷ lệ thắng:10.64%
    0.5%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.02Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:10.87%
    0.5%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.41Top 4:54.05%Tỷ lệ thắng:12.16%
    0.4%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.85Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:23.08%
    0.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.57Top 4:42.86%Tỷ lệ thắng:7.14%
    0.4%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.10Top 4:38.71%Tỷ lệ thắng:19.35%
    0.4%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.51Top 4:73.17%Tỷ lệ thắng:26.83%
    0.4%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.26Top 4:42.11%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.10Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:13.73%
    0.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.23Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:11.43%
    0.3%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.05Top 4:61.9%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.20Top 4:53.06%Tỷ lệ thắng:8.16%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.85Top 4:42.5%Tỷ lệ thắng:15%
    0.3%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:15%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.35Top 4:57.69%Tỷ lệ thắng:11.54%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.66Top 4:48.53%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.3%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5.28Top 4:34.48%Tỷ lệ thắng:13.79%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.33Top 4:50%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0.3%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.04Top 4:59.26%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.3%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.16Top 4:56.25%Tỷ lệ thắng:15.63%
    0.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.17Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:20.83%
    0.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.20Top 4:57.41%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.25Top 4:62.5%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5.04Top 4:41.51%Tỷ lệ thắng:7.55%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:11.43%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:17.14%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.80Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:15%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.08Top 4:59.46%Tỷ lệ thắng:10.81%
    0.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.09Top 4:36.36%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.45Top 4:48.28%Tỷ lệ thắng:17.24%
    0.2%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.55Top 4:49.02%Tỷ lệ thắng:15.69%
    0.2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.60Top 4:45%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.27Top 4:46.15%Tỷ lệ thắng:15.38%
    0.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:5.10Top 4:38.1%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.88Top 4:68%Tỷ lệ thắng:20%
    0.1%