Background image

Ấn Thời Không TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 5 2026)

Trang chi tiết Ấn Thời Không trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Thời Không

Ấn Thời Không
Siêu XẻngCung Gỗ

Ấn Thời Không

Bản vá 17.3 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 7 378 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Thời Không.

Attack Speed:
15
Health:
200
Vị trí TB:
4.44
Tỉ lệ chọn:
2.1%
Top 4:
51.04%
Tỷ lệ thắng:
13.47%

Tướng dùng Ấn Thời Không

  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.22Top 4:55.78%Tỷ lệ thắng:11.94%
    1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.49Top 4:45.4%Tỷ lệ thắng:12.07%
    0.8%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.53Top 4:49.34%Tỷ lệ thắng:7.87%
    0.7%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.49Top 4:67.86%Tỷ lệ thắng:25.89%
    0.7%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.48Top 4:49.24%Tỷ lệ thắng:15.74%
    0.6%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.44Top 4:48.87%Tỷ lệ thắng:11.28%
    0.5%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.21Top 4:54.63%Tỷ lệ thắng:16.93%
    0.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.42Top 4:46.51%Tỷ lệ thắng:15.35%
    0.4%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.72Top 4:43.21%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.95Top 4:43.3%Tỷ lệ thắng:9.28%
    0.4%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.38Top 4:53.93%Tỷ lệ thắng:12.36%
    0.4%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.57Top 4:47.73%Tỷ lệ thắng:9.09%
    0.4%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.36%Tỷ lệ thắng:12.36%
    0.4%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.48Top 4:70.56%Tỷ lệ thắng:26.4%
    0.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.62Top 4:67.68%Tỷ lệ thắng:18.9%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.80Top 4:41.89%Tỷ lệ thắng:5.41%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.52Top 4:53.45%Tỷ lệ thắng:10.55%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.39%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5Top 4:40.63%Tỷ lệ thắng:9.38%
    0.3%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.37Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.93%
    0.3%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.99Top 4:45.78%Tỷ lệ thắng:9.64%
    0.3%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.84Top 4:43.75%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.10Top 4:59.66%Tỷ lệ thắng:12.61%
    0.3%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.82Top 4:61.99%Tỷ lệ thắng:23.39%
    0.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.83Top 4:44.64%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.2%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.85Top 4:59.85%Tỷ lệ thắng:27.01%
    0.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.83Top 4:44.83%Tỷ lệ thắng:9.2%
    0.2%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.13Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:18.27%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.32Top 4:53.4%Tỷ lệ thắng:18.85%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.65Top 4:46.88%Tỷ lệ thắng:13.28%
    0.2%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.44Top 4:51.76%Tỷ lệ thắng:11.76%
    0.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.45Top 4:52.2%Tỷ lệ thắng:15.72%
    0.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.62Top 4:47.49%Tỷ lệ thắng:10.96%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.68Top 4:45.69%Tỷ lệ thắng:11.21%
    0.2%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.65%Tỷ lệ thắng:15.29%
    0.2%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.67Top 4:28.77%Tỷ lệ thắng:2.74%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.70Top 4:42.5%Tỷ lệ thắng:11.25%
    0.2%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.80Top 4:41.71%Tỷ lệ thắng:12.56%
    0.2%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.08Top 4:39.68%Tỷ lệ thắng:8.73%
    0.1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.67Top 4:46.38%Tỷ lệ thắng:15.94%
    0.1%
Thuộc Bộ 17 TFT
Tổng quan Bộ 17

Đội hình hàng đầu Bộ 17

Top trang bị Bộ 17

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT