Background image

Ấn Hành Tinh trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Hành Tinh trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Hành Tinh

Ấn Hành Tinh
Siêu XẻngNước Mắt Nữ Thần

Ấn Hành Tinh

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 2 750 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Hành Tinh. Khi tung chiêu, chủ sở hữu vào trạng thái The Groove trong 2.5 giây.

Groove Duration:
2.5
Health:
200
Internal cooldown:
4
Vị trí TB:
4.56
Tỉ lệ chọn:
2.87%
Top 4:
48.11%
Tỷ lệ thắng:
13.35%

Tướng dùng Ấn Hành Tinh

  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.64Top 4:46.68%Tỷ lệ thắng:11.99%
    4.6%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.60Top 4:43.4%Tỷ lệ thắng:15.09%
    1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.04%Tỷ lệ thắng:18.31%
    0.7%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.25Top 4:74.03%Tỷ lệ thắng:27.27%
    0.7%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.56Top 4:46.81%Tỷ lệ thắng:15.6%
    0.6%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.49Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.70Top 4:43.86%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.5%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.41Top 4:50%Tỷ lệ thắng:9.38%
    0.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.35Top 4:52.5%Tỷ lệ thắng:10%
    0.5%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.92Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:24.62%
    0.5%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.17Top 4:47.22%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.4%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.48Top 4:49.23%Tỷ lệ thắng:10.77%
    0.4%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.70Top 4:49.12%Tỷ lệ thắng:12.28%
    0.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:4.16Top 4:58.06%Tỷ lệ thắng:16.13%
    0.4%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.23Top 4:51.43%Tỷ lệ thắng:20%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.15Top 4:54.65%Tỷ lệ thắng:17.44%
    0.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.74Top 4:42.11%Tỷ lệ thắng:13.16%
    0.4%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.93Top 4:50%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.4%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.31Top 4:50.82%Tỷ lệ thắng:9.84%
    0.4%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.31Top 4:41.38%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.3%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.46Top 4:50%Tỷ lệ thắng:18%
    0.3%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.58Top 4:26.32%Tỷ lệ thắng:5.26%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.85Top 4:45%Tỷ lệ thắng:5%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.82Top 4:47.22%Tỷ lệ thắng:9.72%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.95Top 4:41.07%Tỷ lệ thắng:5.36%
    0.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.50Top 4:21.88%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.48Top 4:52.27%Tỷ lệ thắng:11.36%
    0.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.67Top 4:50%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.2%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.36Top 4:50%Tỷ lệ thắng:0%
    0.2%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:3.80Top 4:70%Tỷ lệ thắng:23.33%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.57Top 4:52.38%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.2%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.25Top 4:55%Tỷ lệ thắng:30%
    0.2%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.55Top 4:59.09%Tỷ lệ thắng:13.64%
    0.2%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:5.45Top 4:32.26%Tỷ lệ thắng:3.23%
    0.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:14.81%
    0.2%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:5Top 4:39.13%Tỷ lệ thắng:13.04%
    0.2%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.35Top 4:53.85%Tỷ lệ thắng:19.23%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.45Top 4:45.45%Tỷ lệ thắng:22.73%
    0.1%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:5.67Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.96Top 4:34.78%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.1%