Background image

Giáp Máu Warmog trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Giáp Máu Warmog trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Giáp Máu Warmog

Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Giáp Máu Warmog

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 46 904 trận

Nhận 18 Máu tối đa.

Bonus Percent HP:
0.18
Health:
500
Vị trí TB:
4.1
Tỉ lệ chọn:
48.9%
Top 4:
57.71%
Tỷ lệ thắng:
14.42%

Tướng dùng Giáp Máu Warmog

  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:4.27Top 4:55.19%Tỷ lệ thắng:10.15%
    27.5%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.27%Tỷ lệ thắng:12.5%
    24.6%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.02Top 4:59.29%Tỷ lệ thắng:15.31%
    21.7%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.07Top 4:57.66%Tỷ lệ thắng:17.22%
    19.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.95Top 4:60.27%Tỷ lệ thắng:16.47%
    18.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.77Top 4:63.75%Tỷ lệ thắng:19.42%
    17.3%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.11%Tỷ lệ thắng:13.43%
    16.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.09%Tỷ lệ thắng:14.48%
    16.1%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:4.08Top 4:59.38%Tỷ lệ thắng:13.02%
    16%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.09Top 4:55.83%Tỷ lệ thắng:16.76%
    15.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.01Top 4:59.33%Tỷ lệ thắng:14.05%
    10.6%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.12Top 4:58.91%Tỷ lệ thắng:10.43%
    10%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.85Top 4:63.86%Tỷ lệ thắng:15.75%
    9.7%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.71Top 4:46.8%Tỷ lệ thắng:7.63%
    8.8%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.52Top 4:50.29%Tỷ lệ thắng:9.64%
    8.5%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.87%Tỷ lệ thắng:13.6%
    8.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.44Top 4:50.17%Tỷ lệ thắng:11.95%
    7.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.42%Tỷ lệ thắng:12.02%
    7%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.08Top 4:59.73%Tỷ lệ thắng:12.22%
    5.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.45Top 4:70.9%Tỷ lệ thắng:18.95%
    4.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.31Top 4:72.49%Tỷ lệ thắng:20.81%
    4.2%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.49Top 4:68.22%Tỷ lệ thắng:20.93%
    1.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.19Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:13.19%
    1.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:5.58Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:2.22%
    1.1%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.10Top 4:75.61%Tỷ lệ thắng:23.17%
    1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.14Top 4:58.21%Tỷ lệ thắng:8.21%
    0.9%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.53Top 4:69.74%Tỷ lệ thắng:19.74%
    0.9%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.74Top 4:67.82%Tỷ lệ thắng:10.34%
    0.9%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.82Top 4:64.62%Tỷ lệ thắng:10.77%
    0.7%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.11Top 4:60.27%Tỷ lệ thắng:8.22%
    0.7%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.75Top 4:65.63%Tỷ lệ thắng:12.5%
    0.6%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.52Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.25Top 4:53.52%Tỷ lệ thắng:12.68%
    0.4%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.67Top 4:50.82%Tỷ lệ thắng:6.56%
    0.4%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.04Top 4:56.52%Tỷ lệ thắng:17.39%
    0.3%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.03Top 4:56.67%Tỷ lệ thắng:6.67%
    0.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.95Top 4:60%Tỷ lệ thắng:10%
    0.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.57Top 4:52.17%Tỷ lệ thắng:4.35%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.83Top 4:54.17%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.58Top 4:47.37%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%