Background image

Diệt Khổng Lồ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Diệt Khổng Lồ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Diệt Khổng Lồ

Diệt Khổng Lồ
Kiếm B.F.Cung Gỗ

Diệt Khổng Lồ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 52 568 trận

Nhận thêm 15 Khuếch Đại Sát Thương trước Tướng Đỡ Đòn.

Attack Damage:
0.15
Ability Power:
15
Attack Speed:
15
Damage Amp:
0.15
Vị trí TB:
4.04
Tỉ lệ chọn:
54.81%
Top 4:
59.01%
Tỷ lệ thắng:
15.47%

Tướng dùng Diệt Khổng Lồ

  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.04Top 4:58.66%Tỷ lệ thắng:16.49%
    36.9%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.08Top 4:57.67%Tỷ lệ thắng:19.43%
    35.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.6%Tỷ lệ thắng:10.44%
    29.9%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.01Top 4:60.66%Tỷ lệ thắng:14.56%
    28.7%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.20Top 4:55.63%Tỷ lệ thắng:12.76%
    26.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.38Top 4:71.16%Tỷ lệ thắng:24.13%
    22.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.74Top 4:65.05%Tỷ lệ thắng:16.57%
    21%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.30Top 4:53.9%Tỷ lệ thắng:14.03%
    19.9%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.97Top 4:59.72%Tỷ lệ thắng:16%
    19.8%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.1%Tỷ lệ thắng:19.96%
    17.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.91Top 4:61.5%Tỷ lệ thắng:16.67%
    16.8%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.40Top 4:51.1%Tỷ lệ thắng:12.95%
    16.1%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.15%Tỷ lệ thắng:15.57%
    15.5%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.30Top 4:54.65%Tỷ lệ thắng:11.38%
    14.5%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.13Top 4:56.14%Tỷ lệ thắng:13.71%
    14.4%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.45Top 4:49.08%Tỷ lệ thắng:16.97%
    14.3%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.33Top 4:74.08%Tỷ lệ thắng:23.93%
    12.8%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.84Top 4:43.43%Tỷ lệ thắng:10.47%
    10.8%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.70Top 4:46.36%Tỷ lệ thắng:8.03%
    8.7%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.38Top 4:54.73%Tỷ lệ thắng:13.02%
    8.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.78Top 4:44.49%Tỷ lệ thắng:9.5%
    8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.67Top 4:66.54%Tỷ lệ thắng:17.91%
    7.7%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.85Top 4:64.81%Tỷ lệ thắng:13.11%
    6.1%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.05Top 4:56.44%Tỷ lệ thắng:18.74%
    6.1%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.86Top 4:42.26%Tỷ lệ thắng:7.27%
    5.8%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.77Top 4:64.8%Tỷ lệ thắng:20.58%
    5.3%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.31Top 4:52.94%Tỷ lệ thắng:11.76%
    5.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.01Top 4:59.98%Tỷ lệ thắng:15.21%
    5.2%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.28Top 4:56.01%Tỷ lệ thắng:9.98%
    4.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.21Top 4:55%Tỷ lệ thắng:12.5%
    4.3%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.29Top 4:55.75%Tỷ lệ thắng:11.49%
    4.3%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.64Top 4:65.88%Tỷ lệ thắng:18.82%
    4%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.54Top 4:69.35%Tỷ lệ thắng:19.81%
    3.9%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.55Top 4:70.31%Tỷ lệ thắng:20.82%
    3.6%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.09Top 4:60%Tỷ lệ thắng:12.54%
    3.3%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.25Top 4:58.39%Tỷ lệ thắng:9.69%
    3.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.38Top 4:52.1%Tỷ lệ thắng:11.33%
    2.9%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.21Top 4:55.8%Tỷ lệ thắng:11.61%
    2.3%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.90Top 4:62.46%Tỷ lệ thắng:16.09%
    2.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.48Top 4:73.33%Tỷ lệ thắng:20.51%
    1.7%