Background image

Chùy Đoản Côn trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Chùy Đoản Côn trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Chùy Đoản Côn

Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập

Chùy Đoản Côn

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 18 616 trận

Đòn Chí Mạng sẽ cho 5 Khuếch Đại Sát Thương trong 5 giây, cộng dồn tối đa 4 lần.

Attack Speed:
10
Buff Damage Amp:
0.05
Critical Strike Chance:
20
Thời lượng:
5
Health:
150
Max stacks:
4
Vị trí TB:
3.96
Tỉ lệ chọn:
19.41%
Top 4:
60.22%
Tỷ lệ thắng:
16.71%

Tướng dùng Chùy Đoản Côn

  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.89Top 4:62.01%Tỷ lệ thắng:16.86%
    13.7%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.01Top 4:58.79%Tỷ lệ thắng:16.09%
    12.7%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.25Top 4:73.06%Tỷ lệ thắng:25.22%
    10.8%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:3.87Top 4:61.64%Tỷ lệ thắng:20.13%
    9%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.61%Tỷ lệ thắng:10.81%
    7.7%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.47Top 4:52.87%Tỷ lệ thắng:9.06%
    7.7%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.16Top 4:56.23%Tỷ lệ thắng:18.53%
    7.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.61Top 4:67.65%Tỷ lệ thắng:16.37%
    6.6%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.87Top 4:61.27%Tỷ lệ thắng:24.88%
    6.6%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.50Top 4:49.37%Tỷ lệ thắng:16.54%
    5.8%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.91Top 4:60.54%Tỷ lệ thắng:15.86%
    4.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.41Top 4:71.07%Tỷ lệ thắng:24.53%
    4.3%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:5.34Top 4:31.25%Tỷ lệ thắng:5.26%
    3.7%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.10Top 4:58.73%Tỷ lệ thắng:15.36%
    3.6%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.98Top 4:40.53%Tỷ lệ thắng:6.06%
    3.5%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.46Top 4:69.14%Tỷ lệ thắng:22.75%
    3.3%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.30Top 4:53.07%Tỷ lệ thắng:17.11%
    3.2%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.63Top 4:66.67%Tỷ lệ thắng:18.86%
    3.1%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.87Top 4:61.17%Tỷ lệ thắng:16.15%
    3%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.71Top 4:45.38%Tỷ lệ thắng:13.45%
    2.9%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.21Top 4:57.21%Tỷ lệ thắng:13.1%
    2.8%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.83Top 4:61.69%Tỷ lệ thắng:16.94%
    2.7%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4Top 4:58.87%Tỷ lệ thắng:13.96%
    2.6%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.16Top 4:56.16%Tỷ lệ thắng:15.19%
    2.4%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.01Top 4:58.46%Tỷ lệ thắng:16.42%
    2.2%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.61Top 4:63.76%Tỷ lệ thắng:23.14%
    2.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:3.94Top 4:60.58%Tỷ lệ thắng:15.09%
    2.2%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:3.94Top 4:62.44%Tỷ lệ thắng:16.75%
    1.9%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.99Top 4:59.8%Tỷ lệ thắng:14.38%
    1.8%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.36Top 4:50.35%Tỷ lệ thắng:12.77%
    1.8%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:3.97Top 4:62.99%Tỷ lệ thắng:11.69%
    1.7%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.37Top 4:50.32%Tỷ lệ thắng:12.1%
    1.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.12Top 4:55.38%Tỷ lệ thắng:12.9%
    1.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:3.86Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:16.78%
    1.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:3.99Top 4:59.77%Tỷ lệ thắng:17.24%
    1.4%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.07Top 4:63.33%Tỷ lệ thắng:7.5%
    1.2%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.42Top 4:71.19%Tỷ lệ thắng:22.03%
    1%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.67Top 4:65.33%Tỷ lệ thắng:16%
    0.9%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.38Top 4:52.25%Tỷ lệ thắng:9.55%
    0.6%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.26Top 4:53.04%Tỷ lệ thắng:7.83%
    0.5%