Background image

Cung Xanh trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Cung Xanh trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Cung Xanh

Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập

Cung Xanh

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 18 504 trận

Sát thương từ đòn đánh và Kỹ Năng sẽ khiến mục tiêu phải chịu 30% Phân Tách trong 3 giây. Hiệu ứng này không cộng dồn. Phân Tách: Giảm Giáp

Attack Damage:
0.15
Armor Break Duration:
3
Armor Reduction Percent:
30
Attack Speed:
20
Critical Strike Chance:
20
Vị trí TB:
4.04
Tỉ lệ chọn:
19.29%
Top 4:
58.71%
Tỷ lệ thắng:
15.93%

Tướng dùng Cung Xanh

  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.94Top 4:60.4%Tỷ lệ thắng:16.73%
    23.4%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.34Top 4:71.74%Tỷ lệ thắng:23.74%
    17%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.59Top 4:68.25%Tỷ lệ thắng:19.79%
    14.4%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.18Top 4:55.29%Tỷ lệ thắng:18.02%
    11.4%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.31Top 4:53.27%Tỷ lệ thắng:13.46%
    8.4%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.01Top 4:57.64%Tỷ lệ thắng:18.98%
    8.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.05%Tỷ lệ thắng:14.03%
    7.6%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.67Top 4:45.54%Tỷ lệ thắng:7.59%
    7.1%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.93Top 4:42.59%Tỷ lệ thắng:7.41%
    7%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:4.50Top 4:49.45%Tỷ lệ thắng:13.92%
    6.6%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.80Top 4:44.41%Tỷ lệ thắng:14.63%
    5.5%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.26Top 4:55.28%Tỷ lệ thắng:12.56%
    5.4%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.96Top 4:38.95%Tỷ lệ thắng:7.56%
    4.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.54Top 4:48.07%Tỷ lệ thắng:13.87%
    4.4%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.50Top 4:68.68%Tỷ lệ thắng:20.88%
    3.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.33Top 4:52.74%Tỷ lệ thắng:10.75%
    2.9%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.44Top 4:53.52%Tỷ lệ thắng:11.27%
    2.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:4.34Top 4:54.25%Tỷ lệ thắng:12.96%
    2.5%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.80Top 4:44.35%Tỷ lệ thắng:7.74%
    1.8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.81Top 4:62.63%Tỷ lệ thắng:16.16%
    1.7%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.27Top 4:55.1%Tỷ lệ thắng:11.22%
    1.5%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.46Top 4:49.44%Tỷ lệ thắng:5.62%
    0.8%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.58Top 4:68.63%Tỷ lệ thắng:17.65%
    0.8%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.69Top 4:61.33%Tỷ lệ thắng:24%
    0.7%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.43Top 4:49.18%Tỷ lệ thắng:11.48%
    0.7%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.40Top 4:58.46%Tỷ lệ thắng:7.69%
    0.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.34Top 4:78.87%Tỷ lệ thắng:11.27%
    0.6%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.93Top 4:60.58%Tỷ lệ thắng:14.42%
    0.6%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.05Top 4:60.98%Tỷ lệ thắng:12.2%
    0.6%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.52Top 4:53.54%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.5%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.30Top 4:59.38%Tỷ lệ thắng:10.94%
    0.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.43Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:6.52%
    0.4%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.31Top 4:53.49%Tỷ lệ thắng:5.81%
    0.4%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.14%Tỷ lệ thắng:15.79%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:3.85Top 4:65.31%Tỷ lệ thắng:13.27%
    0.3%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.12Top 4:59.46%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.3%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.28Top 4:57.81%Tỷ lệ thắng:9.38%
    0.3%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.46Top 4:50%Tỷ lệ thắng:6.52%
    0.2%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.51Top 4:51.02%Tỷ lệ thắng:10.2%
    0.2%