Background image

Cuồng Đao Guinsoo trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Cuồng Đao Guinsoo trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Cuồng Đao Guinsoo

Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ

Cuồng Đao Guinsoo

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 62 207 trận

Nhận 7% Tốc Độ Đánh cộng dồn mỗi giây.

Ability Power:
10
Attack Speed:
10
Attack Speed Per Stack:
7
Vị trí TB:
4.28
Tỉ lệ chọn:
64.86%
Top 4:
54.12%
Tỷ lệ thắng:
13.63%

Tướng dùng Cuồng Đao Guinsoo

  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.19Top 4:55.27%Tỷ lệ thắng:18.42%
    72.2%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.38Top 4:51.28%Tỷ lệ thắng:16.17%
    61.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.93Top 4:61.43%Tỷ lệ thắng:15.44%
    60.4%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.30Top 4:53.54%Tỷ lệ thắng:12.76%
    56.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.23Top 4:56.09%Tỷ lệ thắng:10.48%
    51.9%
  • Jinx

    Jinx

    Vị trí TB:5.09Top 4:38.1%Tỷ lệ thắng:9.37%
    45.3%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:4.10Top 4:57.55%Tỷ lệ thắng:15.32%
    31%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.42Top 4:51.85%Tỷ lệ thắng:16.99%
    25.6%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.63Top 4:66.56%Tỷ lệ thắng:21.78%
    25.5%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.77Top 4:44.4%Tỷ lệ thắng:6.87%
    18.3%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.33Top 4:54.09%Tỷ lệ thắng:10.68%
    18.1%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.79Top 4:42.98%Tỷ lệ thắng:11.13%
    17.3%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB:4.57Top 4:48.74%Tỷ lệ thắng:9.4%
    17.2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.49Top 4:48.85%Tỷ lệ thắng:11.33%
    13.2%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.37Top 4:52.31%Tỷ lệ thắng:10.9%
    10.9%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.92Top 4:40.48%Tỷ lệ thắng:11.65%
    10.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.41Top 4:52.65%Tỷ lệ thắng:9.96%
    9.1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.48Top 4:50.96%Tỷ lệ thắng:11.01%
    8.3%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5.16Top 4:36.42%Tỷ lệ thắng:5.49%
    8.3%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.67Top 4:45.92%Tỷ lệ thắng:10.58%
    7.4%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.29Top 4:54.8%Tỷ lệ thắng:12.79%
    5.2%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.60Top 4:45.42%Tỷ lệ thắng:13.55%
    5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.94Top 4:61.71%Tỷ lệ thắng:16.73%
    4.9%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.28Top 4:57.65%Tỷ lệ thắng:14.31%
    4.9%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:5.17Top 4:41.58%Tỷ lệ thắng:3.8%
    4.6%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.65Top 4:44.9%Tỷ lệ thắng:11.78%
    4.5%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.62Top 4:46.6%Tỷ lệ thắng:10.65%
    3.9%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.82Top 4:41.74%Tỷ lệ thắng:5.96%
    3.7%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.26Top 4:54.33%Tỷ lệ thắng:14.33%
    3.5%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.51Top 4:51.59%Tỷ lệ thắng:11.78%
    3.5%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.52%Tỷ lệ thắng:8.28%
    3.3%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.70Top 4:43.2%Tỷ lệ thắng:8.28%
    3%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.16Top 4:57.83%Tỷ lệ thắng:12.61%
    2.7%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.73Top 4:48.1%Tỷ lệ thắng:10.13%
    2.6%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.45Top 4:52.05%Tỷ lệ thắng:5.74%
    2.4%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.54Top 4:46.3%Tỷ lệ thắng:12.35%
    2.3%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.31Top 4:50.88%Tỷ lệ thắng:13.16%
    2.2%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.65Top 4:47.52%Tỷ lệ thắng:8.16%
    2.2%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.99Top 4:59.66%Tỷ lệ thắng:12.18%
    1.8%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.59Top 4:45.43%Tỷ lệ thắng:8.26%
    1.8%