Background image

Kiếm Súng Hextech trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Kiếm Súng Hextech trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Kiếm Súng Hextech

Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ

Kiếm Súng Hextech

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 16 145 trận

Hồi máu cho đồng minh thấp Máu nhất bằng 20 lượng sát thương gây ra. Hồi Máu Đồng Minh:

Attack Damage:
0.2
Ally Healing:
0.2
Ability Power:
20
Mana regen:
1
Omnivamp:
18
Omnivamp:
0.15
Vị trí TB:
4.01
Tỉ lệ chọn:
16.83%
Top 4:
59.61%
Tỷ lệ thắng:
15.47%

Tướng dùng Kiếm Súng Hextech

  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:3.91Top 4:60.39%Tỷ lệ thắng:20.78%
    14.3%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.53Top 4:69.02%Tỷ lệ thắng:21.35%
    13.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.27Top 4:54.88%Tỷ lệ thắng:10.56%
    12.1%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.16Top 4:55.99%Tỷ lệ thắng:13.39%
    9.4%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.49Top 4:53.38%Tỷ lệ thắng:10.61%
    7.4%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.82Top 4:63.85%Tỷ lệ thắng:14.8%
    5.2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.41Top 4:52.4%Tỷ lệ thắng:9.39%
    5.1%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.79Top 4:47.04%Tỷ lệ thắng:7.4%
    5%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.32Top 4:53.89%Tỷ lệ thắng:14.12%
    4.9%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.15Top 4:56.06%Tỷ lệ thắng:14.19%
    4.8%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.63Top 4:48.01%Tỷ lệ thắng:9.39%
    4.7%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.46Top 4:69.68%Tỷ lệ thắng:24.63%
    4.5%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.15Top 4:61.89%Tỷ lệ thắng:8.88%
    4.3%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.24Top 4:55.42%Tỷ lệ thắng:9.4%
    4.1%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.63Top 4:66.46%Tỷ lệ thắng:19.3%
    3.7%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.40Top 4:69.06%Tỷ lệ thắng:24.8%
    3.4%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.30Top 4:55.42%Tỷ lệ thắng:10.54%
    3.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.54Top 4:68.77%Tỷ lệ thắng:18.39%
    3.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.35Top 4:70.95%Tỷ lệ thắng:23.65%
    3%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.95Top 4:39.33%Tỷ lệ thắng:8.67%
    3%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.27Top 4:52.59%Tỷ lệ thắng:11.81%
    2.9%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.49Top 4:69.98%Tỷ lệ thắng:20.52%
    2.7%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.18Top 4:56.43%Tỷ lệ thắng:17.59%
    2.7%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.41Top 4:69.91%Tỷ lệ thắng:23.21%
    2.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.34Top 4:72.16%Tỷ lệ thắng:21.61%
    2.5%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.11Top 4:56.1%Tỷ lệ thắng:18.7%
    2.3%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:3.76Top 4:64.21%Tỷ lệ thắng:18.45%
    2.2%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.33Top 4:51.19%Tỷ lệ thắng:8.33%
    2%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.10Top 4:55.82%Tỷ lệ thắng:15.52%
    1.9%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.08Top 4:61.4%Tỷ lệ thắng:14.04%
    1.9%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.51Top 4:48.52%Tỷ lệ thắng:13.02%
    1.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:3.96Top 4:62.04%Tỷ lệ thắng:11.11%
    1.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.01Top 4:59.91%Tỷ lệ thắng:15.95%
    1.2%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB:3.77Top 4:67.15%Tỷ lệ thắng:13.87%
    1.1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.30Top 4:76.52%Tỷ lệ thắng:22.61%
    1%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.21Top 4:53.96%Tỷ lệ thắng:15.83%
    1%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:4.68Top 4:45.36%Tỷ lệ thắng:11.34%
    0.9%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.55Top 4:49.71%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.6%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.07Top 4:56.84%Tỷ lệ thắng:16.84%
    0.6%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.41Top 4:53.01%Tỷ lệ thắng:8.43%
    0.4%