Background image

Ấn Hắc Tinh trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Ấn Hắc Tinh trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Ấn Hắc Tinh

Ấn Hắc Tinh
Siêu XẻngKiếm B.F.

Ấn Hắc Tinh

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 3 754 trận

Chủ sở hữu nhận thêm tộc Hắc Tinh.

Attack Damage:
0.18
Ability Power:
18
Vị trí TB:
4.19
Tỉ lệ chọn:
3.91%
Top 4:
54.77%
Tỷ lệ thắng:
15.98%

Tướng dùng Ấn Hắc Tinh

  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB:4.22Top 4:53.61%Tỷ lệ thắng:17.21%
    6.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.90Top 4:59.97%Tỷ lệ thắng:18.84%
    3.7%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.69Top 4:40.74%Tỷ lệ thắng:17.59%
    1.6%
  • Graves

    Graves

    Vị trí TB:4.28Top 4:54.39%Tỷ lệ thắng:19.3%
    1.1%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.43Top 4:71.21%Tỷ lệ thắng:21.97%
    1%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.27Top 4:55%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.9%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.28Top 4:58.33%Tỷ lệ thắng:5.56%
    0.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.15Top 4:55.45%Tỷ lệ thắng:15.45%
    0.8%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.85Top 4:61.54%Tỷ lệ thắng:21.15%
    0.6%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.90Top 4:61.7%Tỷ lệ thắng:20.57%
    0.6%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:3.89Top 4:60.87%Tỷ lệ thắng:15.22%
    0.6%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4Top 4:60%Tỷ lệ thắng:20%
    0.6%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.40Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14%
    0.6%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.42Top 4:71.93%Tỷ lệ thắng:19.3%
    0.6%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.82Top 4:63.28%Tỷ lệ thắng:15.63%
    0.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:3.97Top 4:57.72%Tỷ lệ thắng:21.95%
    0.5%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.56Top 4:51.16%Tỷ lệ thắng:4.65%
    0.5%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.37Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:10%
    0.5%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.14Top 4:53.49%Tỷ lệ thắng:16.28%
    0.5%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.21Top 4:53.49%Tỷ lệ thắng:13.95%
    0.5%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.34Top 4:48.28%Tỷ lệ thắng:17.24%
    0.5%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.04Top 4:59.57%Tỷ lệ thắng:17.02%
    0.5%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.65Top 4:37.5%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.20Top 4:61.22%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.11Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:16.67%
    0.4%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:4.28Top 4:57.45%Tỷ lệ thắng:12.77%
    0.4%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.40Top 4:46.67%Tỷ lệ thắng:11.67%
    0.4%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.43Top 4:51.35%Tỷ lệ thắng:5.41%
    0.4%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.71Top 4:60.71%Tỷ lệ thắng:0%
    0.4%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.86Top 4:34.48%Tỷ lệ thắng:13.79%
    0.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:3.94Top 4:55.56%Tỷ lệ thắng:25%
    0.4%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:5.03Top 4:35.14%Tỷ lệ thắng:5.41%
    0.3%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:3.92Top 4:63.27%Tỷ lệ thắng:16.33%
    0.3%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:4.65Top 4:44.23%Tỷ lệ thắng:9.62%
    0.3%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.54Top 4:31.43%Tỷ lệ thắng:5.71%
    0.3%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:3.97Top 4:64.71%Tỷ lệ thắng:20.59%
    0.3%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.07Top 4:58.14%Tỷ lệ thắng:16.28%
    0.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.74Top 4:41.94%Tỷ lệ thắng:9.68%
    0.2%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.36Top 4:52.78%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.2%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.84Top 4:37.84%Tỷ lệ thắng:13.51%
    0.2%