Background image

Nước Mắt Nữ Thần trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Nước Mắt Nữ Thần trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Nước Mắt Nữ Thần

Nước Mắt Nữ Thần

Nước Mắt Nữ Thần

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 5 404 trận

Mana Regen +1 Hồi Năng Lượng

Mana regen:
1
Vị trí TB:
4.86
Tỉ lệ chọn:
5.63%
Top 4:
43.63%
Tỷ lệ thắng:
8.92%

Tướng dùng Nước Mắt Nữ Thần

  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:5.74Top 4:27.52%Tỷ lệ thắng:4.7%
    2.1%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.57%Tỷ lệ thắng:9.14%
    1.9%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:4.26Top 4:57.65%Tỷ lệ thắng:15.82%
    1.9%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:5.59Top 4:31.19%Tỷ lệ thắng:5.5%
    1.8%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:4.61Top 4:48.41%Tỷ lệ thắng:8.92%
    1.7%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:5.12Top 4:37.96%Tỷ lệ thắng:9.49%
    1.7%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:5.34Top 4:35.29%Tỷ lệ thắng:5.88%
    1.6%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.92Top 4:43.23%Tỷ lệ thắng:8.58%
    1.6%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.64Top 4:47.95%Tỷ lệ thắng:10.05%
    1.6%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.37Top 4:35.86%Tỷ lệ thắng:5.52%
    1.5%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:5.52Top 4:29.17%Tỷ lệ thắng:4.17%
    1.4%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.87Top 4:40%Tỷ lệ thắng:4.29%
    1.4%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:4.32Top 4:52.14%Tỷ lệ thắng:11.97%
    1.4%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.71Top 4:47.83%Tỷ lệ thắng:9.13%
    1.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.56Top 4:69.9%Tỷ lệ thắng:22.33%
    1.3%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:5.02Top 4:42.59%Tỷ lệ thắng:5.56%
    1.3%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.74Top 4:43.62%Tỷ lệ thắng:8.72%
    1.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:5.15Top 4:35.87%Tỷ lệ thắng:5.43%
    1.1%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5.20Top 4:39.18%Tỷ lệ thắng:9.28%
    1%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:5.41Top 4:32.2%Tỷ lệ thắng:5.08%
    1%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5.46Top 4:31.77%Tỷ lệ thắng:7.29%
    0.9%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:5.12Top 4:40.19%Tỷ lệ thắng:7.48%
    0.9%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:5.68Top 4:29.82%Tỷ lệ thắng:7.02%
    0.8%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.88Top 4:43.9%Tỷ lệ thắng:6.1%
    0.8%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.01Top 4:60%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.8%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.51Top 4:49.61%Tỷ lệ thắng:10.08%
    0.7%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.48Top 4:47.74%Tỷ lệ thắng:13.55%
    0.7%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5.30Top 4:41.79%Tỷ lệ thắng:5.97%
    0.6%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:5Top 4:41.82%Tỷ lệ thắng:10.91%
    0.6%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.90Top 4:65.52%Tỷ lệ thắng:15.52%
    0.5%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.09Top 4:58.54%Tỷ lệ thắng:15.85%
    0.5%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:4.39Top 4:52.78%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.81Top 4:51.61%Tỷ lệ thắng:6.45%
    0.5%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.66Top 4:44.74%Tỷ lệ thắng:7.89%
    0.5%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.33Top 4:52.86%Tỷ lệ thắng:8.57%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5Top 4:43.3%Tỷ lệ thắng:6.19%
    0.4%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.30Top 4:54.72%Tỷ lệ thắng:11.32%
    0.4%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.90Top 4:44.83%Tỷ lệ thắng:12.07%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:5.63Top 4:22.39%Tỷ lệ thắng:5.97%
    0.3%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.66Top 4:43.84%Tỷ lệ thắng:12.33%
    0.2%