Background image

Quyền Trượng Thiên Thần trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Quyền Trượng Thiên Thần trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Quyền Trượng Thiên Thần

Quyền Trượng Thiên Thần
Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần

Quyền Trượng Thiên Thần

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 17 063 trận

Bắt đầu giao tranh: Nhận 20% Sức Mạnh Phép Thuật mỗi 5 giây trong giao tranh.

Ability Power:
30
AP Per Interval:
20
Interval Seconds:
5
Mana regen:
1
Vị trí TB:
4.17
Tỉ lệ chọn:
17.79%
Top 4:
56.36%
Tỷ lệ thắng:
13.15%

Tướng dùng Quyền Trượng Thiên Thần

  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.47Top 4:50.47%Tỷ lệ thắng:8.84%
    23.4%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.59Top 4:48.3%Tỷ lệ thắng:10.54%
    21%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.40Top 4:50.22%Tỷ lệ thắng:9.78%
    11.6%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.49Top 4:49.66%Tỷ lệ thắng:13.2%
    10.5%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.15Top 4:57.18%Tỷ lệ thắng:11.69%
    10.4%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:4.19Top 4:57.35%Tỷ lệ thắng:10.02%
    10%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.43Top 4:49.7%Tỷ lệ thắng:14.49%
    9.8%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.87Top 4:61.7%Tỷ lệ thắng:16.57%
    9.2%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.84Top 4:63.33%Tỷ lệ thắng:13.99%
    9.1%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.51Top 4:69.99%Tỷ lệ thắng:22.6%
    7.9%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.20Top 4:54.91%Tỷ lệ thắng:13.37%
    7%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4.19Top 4:56.42%Tỷ lệ thắng:15.14%
    6.7%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.29Top 4:54.12%Tỷ lệ thắng:10.87%
    6.2%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.61Top 4:67.39%Tỷ lệ thắng:21.41%
    5.9%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:3.85Top 4:62.32%Tỷ lệ thắng:15.87%
    5.5%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.27Top 4:53.8%Tỷ lệ thắng:13.04%
    3.8%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.47Top 4:73.09%Tỷ lệ thắng:17.94%
    3.7%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB:4.70Top 4:48.65%Tỷ lệ thắng:9.01%
    2.7%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.69Top 4:66.24%Tỷ lệ thắng:18.33%
    2.3%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.59Top 4:51.69%Tỷ lệ thắng:6.76%
    2%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.35Top 4:51.61%Tỷ lệ thắng:8.39%
    1.7%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.78Top 4:43.93%Tỷ lệ thắng:8.01%
    1.3%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.89Top 4:61.8%Tỷ lệ thắng:16.85%
    0.8%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.72Top 4:66.94%Tỷ lệ thắng:15.32%
    0.7%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.39Top 4:57.33%Tỷ lệ thắng:12%
    0.7%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:4.25Top 4:53.33%Tỷ lệ thắng:16%
    0.7%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.01Top 4:60.2%Tỷ lệ thắng:14.29%
    0.6%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.17Top 4:59.78%Tỷ lệ thắng:7.61%
    0.6%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.39Top 4:55.71%Tỷ lệ thắng:11.43%
    0.6%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.54Top 4:47.52%Tỷ lệ thắng:7.92%
    0.6%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.22Top 4:60.32%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.6%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:3.94Top 4:59.52%Tỷ lệ thắng:18.25%
    0.5%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.09Top 4:57.29%Tỷ lệ thắng:18.75%
    0.5%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:4.25Top 4:51.56%Tỷ lệ thắng:14.06%
    0.5%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.24Top 4:58.76%Tỷ lệ thắng:6.19%
    0.4%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.70Top 4:47.62%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.4%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.28Top 4:48.78%Tỷ lệ thắng:17.07%
    0.4%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.89Top 4:39.56%Tỷ lệ thắng:5.49%
    0.4%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.41Top 4:46.88%Tỷ lệ thắng:17.19%
    0.4%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:3.89Top 4:58.82%Tỷ lệ thắng:12.94%
    0.4%