Background image

Đai Khổng Lồ trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Đai Khổng Lồ trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Đai Khổng Lồ

Đai Khổng Lồ

Đai Khổng Lồ

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 6 852 trận

Health +150 Máu

Health:
150
Vị trí TB:
4.87
Tỉ lệ chọn:
7.14%
Top 4:
43.61%
Tỷ lệ thắng:
9.22%

Tướng dùng Đai Khổng Lồ

  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB:5.09Top 4:41.61%Tỷ lệ thắng:7.14%
    2.6%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB:5.21Top 4:40%Tỷ lệ thắng:5.66%
    2.6%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:4.86Top 4:43.5%Tỷ lệ thắng:8.46%
    2.2%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:5.01Top 4:39.84%Tỷ lệ thắng:10.46%
    2.1%
  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB:4.79Top 4:44.38%Tỷ lệ thắng:10.03%
    2.1%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.94Top 4:42.58%Tỷ lệ thắng:8.08%
    2%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.83Top 4:42.19%Tỷ lệ thắng:9.38%
    1.9%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:5.01Top 4:42.82%Tỷ lệ thắng:8.84%
    1.8%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:4.88Top 4:42.42%Tỷ lệ thắng:9.6%
    1.8%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB:5.77Top 4:28.37%Tỷ lệ thắng:2.88%
    1.7%
  • Pantheon

    Pantheon

    Vị trí TB:4.97Top 4:43.22%Tỷ lệ thắng:10.17%
    1.7%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:4.40Top 4:50.18%Tỷ lệ thắng:11.64%
    1.6%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.78Top 4:47.5%Tỷ lệ thắng:8.13%
    1.6%
  • Aatrox

    Aatrox

    Vị trí TB:4.12Top 4:57.59%Tỷ lệ thắng:13.23%
    1.5%
  • Cho'Gath

    Cho'Gath

    Vị trí TB:4.80Top 4:45.08%Tỷ lệ thắng:12.5%
    1.5%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.66Top 4:49.66%Tỷ lệ thắng:7.97%
    1.5%
  • Meepsie

    Meepsie

    Vị trí TB:4.82Top 4:41.56%Tỷ lệ thắng:10.31%
    1.4%
  • Gragas

    Gragas

    Vị trí TB:5.21Top 4:34.69%Tỷ lệ thắng:6.8%
    1.3%
  • Jax

    Jax

    Vị trí TB:4.95Top 4:42%Tỷ lệ thắng:9%
    1.3%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:4.23Top 4:52.63%Tỷ lệ thắng:12.03%
    1%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB:3.58Top 4:67.33%Tỷ lệ thắng:28.71%
    0.9%
  • Briar

    Briar

    Vị trí TB:5.11Top 4:40%Tỷ lệ thắng:3%
    0.8%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:5.63Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:4.17%
    0.7%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:4.68Top 4:45.37%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.6%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:4.61Top 4:50.98%Tỷ lệ thắng:13.73%
    0.5%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:5.19Top 4:35.14%Tỷ lệ thắng:0%
    0.4%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.32Top 4:50%Tỷ lệ thắng:14.71%
    0.3%
  • Urgot

    Urgot

    Vị trí TB:4.98Top 4:36.17%Tỷ lệ thắng:14.89%
    0.3%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.16Top 4:68%Tỷ lệ thắng:28%
    0.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.08Top 4:60%Tỷ lệ thắng:4%
    0.3%
  • Pyke

    Pyke

    Vị trí TB:4.38Top 4:57.14%Tỷ lệ thắng:9.52%
    0.3%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:6.47Top 4:15.79%Tỷ lệ thắng:0%
    0.3%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:5.58Top 4:33.33%Tỷ lệ thắng:8.33%
    0.3%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.54Top 4:54.35%Tỷ lệ thắng:8.7%
    0.3%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB:5.42Top 4:42.11%Tỷ lệ thắng:10.53%
    0.2%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:5.94Top 4:20.59%Tỷ lệ thắng:5.88%
    0.2%
  • Bel'Veth

    Bel'Veth

    Vị trí TB:5Top 4:40.74%Tỷ lệ thắng:7.41%
    0.2%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:5.68Top 4:22.73%Tỷ lệ thắng:4.55%
    0.2%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:6.09Top 4:21.74%Tỷ lệ thắng:0%
    0.1%
  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:5.14Top 4:38.1%Tỷ lệ thắng:4.76%
    0.1%