Background image

Bùa Xanh trong ĐTCL: chỉ số và công thức (Cập nhật Tháng 5 2026)

Khám phá Bùa Xanh trong TFT. Xem chỉ số và công thức ghép để tăng sức mạnh tướng.

Cập nhật lần cuối:

Bùa Xanh

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần

Bùa Xanh

Bản vá 17.2 · Set 17 · Đấu Trường Chân Lý 19 518 trận

Nhận thêm 10 Sức Mạnh Công Kích và Sức Mạnh Phép Thuật từ mọi nguồn.

Attack Damage:
0.15
Ability Power:
15
Mana regen:
5
Modified ADAP:
0.1
Vị trí TB:
4.15
Tỉ lệ chọn:
20.35%
Top 4:
56.79%
Tỷ lệ thắng:
13.77%

Tướng dùng Bùa Xanh

  • Kai'Sa

    Kai'Sa

    Vị trí TB:4.02Top 4:58.58%Tỷ lệ thắng:16.13%
    14.2%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB:4.48Top 4:49.04%Tỷ lệ thắng:9.45%
    12.3%
  • Karma

    Karma

    Vị trí TB:3.80Top 4:62.89%Tỷ lệ thắng:17.79%
    12.2%
  • Aurora

    Aurora

    Vị trí TB:4.56Top 4:48.11%Tỷ lệ thắng:13.92%
    11.6%
  • Corki

    Corki

    Vị trí TB:4.06Top 4:58.15%Tỷ lệ thắng:14.59%
    10.5%
  • Nami

    Nami

    Vị trí TB:3.87Top 4:62.63%Tỷ lệ thắng:13.89%
    10.5%
  • Aurelion Sol

    Aurelion Sol

    Vị trí TB:4.97Top 4:42.39%Tỷ lệ thắng:9.84%
    10.2%
  • Viktor

    Viktor

    Vị trí TB:4.77Top 4:45.34%Tỷ lệ thắng:7.18%
    9.7%
  • Lulu

    Lulu

    Vị trí TB:4.52Top 4:49.77%Tỷ lệ thắng:12.22%
    8.7%
  • Miss Fortune

    Miss Fortune

    Vị trí TB:4.44Top 4:52.6%Tỷ lệ thắng:10.68%
    8.5%
  • Bard

    Bard

    Vị trí TB:3.62Top 4:67.12%Tỷ lệ thắng:20.02%
    8.4%
  • Sona

    Sona

    Vị trí TB:3.69Top 4:67.46%Tỷ lệ thắng:17.75%
    8.2%
  • Samira

    Samira

    Vị trí TB:4.50Top 4:50%Tỷ lệ thắng:9.92%
    7.9%
  • Zoe

    Zoe

    Vị trí TB:4.38Top 4:53.62%Tỷ lệ thắng:10.51%
    6.9%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB:4.51Top 4:49.2%Tỷ lệ thắng:16.58%
    5.5%
  • Twisted Fate

    Twisted Fate

    Vị trí TB:4.51Top 4:50%Tỷ lệ thắng:9.4%
    4.6%
  • Milio

    Milio

    Vị trí TB:4.12Top 4:56.96%Tỷ lệ thắng:14.29%
    3.8%
  • Lissandra

    Lissandra

    Vị trí TB:4.19Top 4:57.9%Tỷ lệ thắng:10.22%
    3.8%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB:4.55Top 4:48.47%Tỷ lệ thắng:6.55%
    2.8%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB:3.60Top 4:65.91%Tỷ lệ thắng:20.91%
    2.7%
  • Vex

    Vex

    Vị trí TB:4Top 4:58.96%Tỷ lệ thắng:12.69%
    2.1%
  • Jhin

    Jhin

    Vị trí TB:3.77Top 4:63.7%Tỷ lệ thắng:21%
    1.9%
  • Blitzcrank

    Blitzcrank

    Vị trí TB:3.57Top 4:69.67%Tỷ lệ thắng:18.03%
    1.8%
  • Fizz

    Fizz

    Vị trí TB:4.30Top 4:52.66%Tỷ lệ thắng:10.06%
    1.7%
  • Talon

    Talon

    Vị trí TB:3.99Top 4:62.42%Tỷ lệ thắng:10.74%
    1.5%
  • Fiora

    Fiora

    Vị trí TB:3.85Top 4:65.07%Tỷ lệ thắng:15.07%
    1.3%
  • Gwen

    Gwen

    Vị trí TB:4.37Top 4:55.66%Tỷ lệ thắng:5.66%
    1.2%
  • Kindred

    Kindred

    Vị trí TB:4.22Top 4:53.51%Tỷ lệ thắng:12.97%
    1.2%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB:5.04Top 4:34.75%Tỷ lệ thắng:3.39%
    1.1%
  • Riven

    Riven

    Vị trí TB:3.96Top 4:58.54%Tỷ lệ thắng:15.24%
    1%
  • Poppy

    Poppy

    Vị trí TB:4.75Top 4:35.71%Tỷ lệ thắng:10.71%
    0.8%
  • Nasus

    Nasus

    Vị trí TB:3.94Top 4:67.42%Tỷ lệ thắng:8.99%
    0.8%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB:4.36Top 4:53.57%Tỷ lệ thắng:9.29%
    0.8%
  • Robot

    Robot

    Vị trí TB:4.12Top 4:58.02%Tỷ lệ thắng:11.11%
    0.6%
  • Rhaast

    Rhaast

    Vị trí TB:3.98Top 4:63.64%Tỷ lệ thắng:13.13%
    0.6%
  • Nunu & Willump

    Nunu & Willump

    Vị trí TB:4.05Top 4:59.05%Tỷ lệ thắng:16.19%
    0.5%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB:3.97Top 4:61.74%Tỷ lệ thắng:15.65%
    0.5%
  • Illaoi

    Illaoi

    Vị trí TB:4.11Top 4:56.38%Tỷ lệ thắng:11.7%
    0.4%
  • Tahm Kench

    Tahm Kench

    Vị trí TB:4.37Top 4:57.78%Tỷ lệ thắng:13.33%
    0.4%
  • Mordekaiser

    Mordekaiser

    Vị trí TB:4.36Top 4:58.04%Tỷ lệ thắng:5.36%
    0.4%